Văn Viển
"Văn" là văn chương, "Viển" là viễn vông, tên "Văn Viển" mang ý nghĩa tài hoa, bay bổng, có trí tưởng tượng phong phú.
Tên Viển thường hay thấy ở Cả Nam và Nữ, với tỷ lệ gần cân bằng. Dù vậy, nó có xu hướng được ưa chuộng hơn cho Bé trai. Hãy chọn tên đệm phù hợp và khéo léo để tránh gây nhầm lẫn về giới tính.
Tổng hợp những tên đệm (tên lót) hay và phổ biến nhất cho bé trai, bé gái tên Viển:
"Văn" là văn chương, "Viển" là viễn vông, tên "Văn Viển" mang ý nghĩa tài hoa, bay bổng, có trí tưởng tượng phong phú.
"Thị" là người con gái, "Viển" là xa trông rộng nhìn, tên "Thị Viển" có nghĩa là người con gái có tầm nhìn xa trông rộng, bao quát.
Ngọc là ngọc, Viển là xa, tên Ngọc Viển mang ý nghĩa quý giá, cao sang.
"Gia" là nhà, gia đình, "Viển" là xa, rộng lớn, tên "Gia Viển" mang ý nghĩa người có gia đình hạnh phúc, cuộc sống rộng lớn, giàu sang.
"Chúc" là chúc phúc, "Viển" là xa vời, tên "Chúc Viển" mang ý nghĩa chúc phúc cho những điều tốt đẹp, xa vời.
"Quang" là ánh sáng, rạng rỡ, "Viển" là xa, rộng lớn, tên "Quang Viển" mang ý nghĩa rạng rỡ, rộng lớn, bao la, rạng ngời như ánh sáng.
"Mùi" là hương thơm, "Viển" là sự xa xăm, tên "Mùi Viển" mang ý nghĩa lãng mạn, mơ mộng, đầy sức hút.
"Ánh" là ánh sáng, "Viển" là xa xôi, tên "Ánh Viển" mang ý nghĩa ánh sáng rạng rỡ, tỏa sáng xa vời.
"Nho" là nhỏ bé, "Viển" là xa xôi. Tên "Nho Viển" có thể ám chỉ người có tâm hồn thơ ngây, trong sáng, hoặc có ý nghĩa là người có ước mơ, hoài bão lớn lao.
"Quốc" là đất nước, "Viển" là xa xôi, tên "Quốc Viển" mang ý nghĩa rộng lớn, bao la, hùng vĩ.
"Định" là quyết định, vững vàng, "Viển" là xa xăm, rộng lớn. Tên "Định Viển" thể hiện sự kiên định, mạnh mẽ, có chí hướng lớn lao.
"Kim" là vàng, "Viển" là xa, tên "Kim Viển" mang ý nghĩa xa hoa, quý giá như vàng.