Quốc Việt
"Quốc" là quốc gia, "Việt" là Việt Nam, tên "Quốc Việt" có nghĩa là người con của đất nước Việt Nam, mang ý nghĩa yêu nước, tự hào dân tộc.
Tên Việt chủ yếu được đặt cho Nam giới (hơn 90%) và rất ít khi được dùng cho giới tính khác. Tên này phù hợp hơn cho Bé trai, giúp thể hiện bản lĩnh và cá tính. Nếu bạn muốn đặt tên "Việt" cho bé gái, hãy chọn tên đệm thật mềm mại để cân bằng ý nghĩa.
Tổng hợp những tên đệm (tên lót) hay và phổ biến nhất cho bé trai, bé gái tên Việt:
"Quốc" là quốc gia, "Việt" là Việt Nam, tên "Quốc Việt" có nghĩa là người con của đất nước Việt Nam, mang ý nghĩa yêu nước, tự hào dân tộc.
"Văn" là văn chương, "Việt" là Việt Nam, tên "Văn Việt" mang ý nghĩa yêu nước, yêu văn chương, đầy lòng tự hào dân tộc.
"Hoàng" là hoàng gia, "Việt" là Việt Nam, tên "Hoàng Việt" mang ý nghĩa cao quý, yêu nước.
"Đức" là đức hạnh, phẩm chất tốt đẹp, "Việt" là Việt Nam, đất nước, tên "Đức Việt" mang ý nghĩa cao đẹp, yêu nước, tự hào dân tộc.
"Thanh" là thanh tao, trong sáng, "Việt" là Việt Nam, tên "Thanh Việt" mang ý nghĩa thanh tao, trong sáng, yêu nước.
Xuân là mùa xuân, Việt là Việt Nam, tên Xuân Việt mang ý nghĩa tươi trẻ, tràn đầy sức sống, yêu quê hương đất nước.
"Quang" là ánh sáng, rạng rỡ, "Việt" là nước Việt, tên "Quang Việt" mang ý nghĩa người con đất Việt rạng rỡ, oai hùng.
"Đình" là nơi ở, thanh bình, "Việt" là Việt Nam, đất nước, tên "Đình Việt" mang ý nghĩa thanh bình, yên ổn và yêu nước.
"Ngọc" là viên ngọc quý, "Việt" là nước Việt Nam, tên "Ngọc Việt" mang ý nghĩa cao quý, trong sáng như viên ngọc, rạng rỡ như đất nước Việt Nam.
"Anh" là anh hùng, "Việt" là Việt Nam, tên "Anh Việt" mang ý nghĩa người con trai dũng cảm, yêu nước.
"Tuấn" là đẹp trai, "Việt" là nước Việt Nam, tên "Tuấn Việt" mang ý nghĩa người con trai đẹp trai, khỏe mạnh, yêu nước.
"Hữu" là có, "Việt" là Việt Nam, tên "Hữu Việt" mang ý nghĩa người con đất Việt, yêu nước, tự hào dân tộc.
"Thị" là người con gái, "Việt" là Việt Nam. Tên "Thị Việt" mang ý nghĩa người con gái Việt Nam, thể hiện niềm tự hào dân tộc.
"Minh" là sáng, "Việt" là Việt Nam, tên "Minh Việt" mang ý nghĩa người con trai sáng láng, tài giỏi, yêu nước.
"Thế" là thế hệ, "Việt" là Việt Nam, tên "Thế Việt" mang ý nghĩa là thế hệ người Việt Nam, tự hào dân tộc.
"Trung" là trung thành, "Việt" là Việt Nam, tên "Trung Việt" mang ý nghĩa trung thành với đất nước, yêu nước, kiên cường.
"Công" là công danh, "Việt" là Việt Nam, tên "Công Việt" mang ý nghĩa thành công, phát triển.
"Duy" là duy nhất, "Việt" là Việt Nam, tên "Duy Việt" mang ý nghĩa độc nhất vô nhị, mang bản sắc Việt Nam.
Tiến là tiến bộ, Việt là Việt Nam, tên "Tiến Việt" mang ý nghĩa tiến bộ, phát triển, vươn lên.
"Hồng" là màu đỏ, tượng trưng cho sự may mắn, hạnh phúc, "Việt" là Việt Nam, tên "Hồng Việt" thể hiện lòng yêu nước, may mắn, hạnh phúc.
"Bảo" là bảo vệ, "Việt" là Việt Nam, tên "Bảo Việt" mang ý nghĩa bảo vệ đất nước, yêu nước, tự hào dân tộc.
"Tấn" là tiến lên, "Việt" là Việt Nam, tên "Tấn Việt" mang ý nghĩa tiến bộ, kiên cường, yêu nước.
"Bá" là bá chủ, "Việt" là Việt Nam, tên "Bá Việt" mang ý nghĩa anh hùng, kiêu hãnh, là người dẫn đầu, bảo vệ đất nước.
"Trọng" là trọng vọng, "Việt" là Việt Nam, tên "Trọng Việt" mang ý nghĩa uy nghiêm, tự hào về đất nước Việt Nam.
"Đại" là lớn, "Việt" là Việt Nam, tên "Đại Việt" mang ý nghĩa lớn lao, vĩ đại như đất nước Việt Nam.
"Hùng" là oai hùng, "Việt" là Việt Nam, tên "Hùng Việt" mang ý nghĩa oai hùng, mạnh mẽ như đất nước Việt Nam.
"Thành" là thành công, "Việt" là Việt Nam, tên "Thành Việt" mang ý nghĩa thành đạt, vinh quang, yêu nước.
"Hải" là biển cả, rộng lớn, bao la, "Việt" là nước Việt Nam. Tên "Hải Việt" mang ý nghĩa mong con cái sau này có chí lớn, tầm nhìn rộng lớn, luôn yêu thương và tự hào về đất nước Việt Nam.
"Mạnh" là mạnh mẽ, "Việt" là Việt Nam, tên "Mạnh Việt" có nghĩa là người Việt Nam mạnh mẽ, dũng cảm.
"Đăng" là đăng quang, "Việt" là Việt Nam, tên "Đăng Việt" mang ý nghĩa là người có quyền uy, danh vọng, đại diện cho đất nước Việt Nam.