Ngọc Thị Yến Ly
"Yến" là chim yến, "Ly" là ly rượu, tên "Yến Ly" mang ý nghĩa thanh tao, nhẹ nhàng, bay bổng như chim yến.
Họ kép Ngọc Thị nếu không phải là một chi của họ Ngọc thì được ghép bởi Họ Ngọc - Ít gặp và Họ Thị Phổ biến.
Họ ghép Ngọc Thị cực kỳ hiếm gặp tại Việt Nam. Thống kê tại Từ điển tên, có tổng số 29 Tên 4 chữ phổ biến nhất đã từng được dùng để đặt tên con họ Ngọc Thị. Trong đó chỉ có 27 tên là phù hợp cho bé gái và 2 tên bé trai 4 chữ họ Ngọc Thị.
Danh sách dưới đây sẽ chỉ tập trung vào 27 tên cho bé gái nhằm đảm bảo tính chính xác trong xu hướng đặt tên hiện nay với họ Ngọc Thị.
"Yến" là chim yến, "Ly" là ly rượu, tên "Yến Ly" mang ý nghĩa thanh tao, nhẹ nhàng, bay bổng như chim yến.
"Thuỳ" là ngọc trai, "Trang" là trang nghiêm. Tên "Thuỳ Trang" có nghĩa là người con gái thanh tao, thanh lịch và có phong thái uyển chuyển.
"Hồng" là màu hồng, "Vân" là mây, tên "Hồng Vân" mang ý nghĩa dịu dàng, lãng mạn, mơ mộng.
"Khánh" là vui mừng, "Ly" là ly rượu, tên "Khánh Ly" có nghĩa là người vui vẻ, lạc quan, cuộc sống như ly rượu ngọt ngào, êm đềm.
"Thanh" là thanh tao, "Tâm" là tâm hồn. Tên "Thanh Tâm" mang ý nghĩa một người con gái thanh tao, thuần khiết, có tâm hồn trong sáng, cao quý.
Thanh là thanh tao, Thảo là cỏ cây. Tên Thanh Thảo có nghĩa là cỏ cây thanh tao, mang ý nghĩa là người con gái thanh lịch, tao nhã, nhẹ nhàng như cỏ cây.
"Thuý" là đẹp, "Đào" là hoa đào, tên "Thuý Đào" mang ý nghĩa xinh đẹp, rạng rỡ như hoa đào.
"Thuý" là đẹp, "Hồng" là màu hồng, tên "Thuý Hồng" mang ý nghĩa xinh đẹp, rạng rỡ như hoa hồng.
Thuỳ là đẹp đẽ, Ngân là bạc, tên Thuỳ Ngân mang ý nghĩa đẹp đẽ, quý giá như bạc.
"Hải" là biển, "Chuyền" là truyền thống, tên "Hải Chuyền" mang ý nghĩa người rộng lớn như biển cả, mang truyền thống.
"Mỹ" là đẹp, "Hằng" là vĩnh cửu, tên "Mỹ Hằng" mang ý nghĩa xinh đẹp, rạng rỡ, vẻ đẹp trường tồn theo thời gian.
"Hoài" là hoài bão, "Thu" là mùa thu, tên "Hoài Thu" mang ý nghĩa người con gái có hoài bão lớn, tâm hồn thanh bình, hiền hòa như tiết trời mùa thu.
"Phương" là phương hướng, "Thảo" là cỏ cây. Tên "Phương Thảo" có nghĩa là cỏ non tinh khôi, luôn hướng đến những điều tốt đẹp.
"Minh" là sáng, "Phương" là phương hướng, tên "Minh Phương" mang ý nghĩa người có tâm sáng, hướng về những điều tốt đẹp, chính nghĩa.
Thu là mùa thu, Thuỷ là nước, mang ý nghĩa dịu dàng, thanh tao.
Huyền là bí ẩn, Trang là trang nghiêm, có nghĩa là người con gái trang nghiêm, bí ẩn, thu hút.
"Kim" là vàng, "Ngân" là bạc. Tên "Kim Ngân" có nghĩa là người con gái quý giá, cao sang và quyền uy.
"Quỳnh" là hoa quỳnh, tượng trưng cho vẻ đẹp thanh tao, rạng rỡ, "Diễm" là đẹp, xinh đẹp, "Quỳnh Diễm" có nghĩa là hoa quỳnh đẹp, mang ý nghĩa thanh tao, rạng rỡ, kiêu sa.
"Hồng" là màu hồng, "Nhung" là nhung. Tên "Hồng Nhung" có nghĩa là người con gái đẹp dịu dàng, thanh tao và đầy nữ tính.
"Mỹ" là đẹp, "Lan" là loài hoa lan thanh tao, tên "Mỹ Lan" mang ý nghĩa xinh đẹp, thanh tao như hoa lan.
"Thảo" là cỏ, cây, xanh tươi, "Anh" là anh hùng, dũng mãnh, tên "Thảo Anh" mang ý nghĩa người con gái mạnh mẽ, rạng rỡ, đầy sức sống như cây cỏ xanh tươi.
"Thu" là mùa thu, "Phương" là hướng, tên "Thu Phương" mang ý nghĩa thanh bình, hướng về sự tốt đẹp như tiết trời mùa thu.
"Thu" là mùa thu, "Giang" là sông, tên "Thu Giang" mang ý nghĩa thanh bình, thơ mộng, như dòng sông hiền hòa, êm đềm.
"Ánh" là ánh sáng, "Tuyết" là tuyết trắng, tên "Ánh Tuyết" có nghĩa là người đẹp trong sáng, thuần khiết như bông tuyết.
"Kim" là vàng, "Oanh" là chim oanh, tên "Kim Oanh" có nghĩa là người đẹp quý giá, sang trọng như chim oanh.
"Kiều" là đẹp, "Trinh" là trong trắng, tên "Kiều Trinh" mang ý nghĩa người con gái xinh đẹp, trong trắng, nết na.
"Thuý" là đẹp, quý phái, "Lân" là con vật linh thiêng, tên "Thuý Lân" mang ý nghĩa đẹp đẽ, thanh tao và cao quý.