Đặng Lê Đăng Khoa
"Đăng" là đăng quang, "Khoa" là khoa bảng, tên "Đăng Khoa" có nghĩa là đỗ đạt, thành công trong thi cử.
Họ kép Đặng Lê được ghép bởi Họ Đặng và Họ Lê, cả 2 họ này đều Rất phổ biến tại Việt Nam.
Họ ghép Đặng Lê ít gặp tại Việt Nam. Có tổng số 267 Tên 4 chữ phổ biến nhất đã được dùng để đặt tên con họ Đặng Lê. Trong số này, có 104 tên cho bé trai và 148 tên bé gái 4 chữ họ Đặng Lê.
Dưới đây là những tên 4 chữ được yêu thích và ưa chuộng nhất dành riêng cho bé Trai họ Đặng Lê. Danh sách này không phải ngẫu nhiên, các tên được chọn lọc phù hợp với bé trai, đã từng sử dụng trong tên người thật và được sắp xếp theo độ phổ biến giảm dần. Bên cạnh đó, mỗi tên đều có giải thích ý nghĩa, giúp bạn dễ dàng chọn được tên hay và ưng ý cho bé yêu của mình.
Những tên 4 chữ đẹp và phổ biến nhất dành riêng cho bé Trai họ Đặng Lê:
"Đăng" là đăng quang, "Khoa" là khoa bảng, tên "Đăng Khoa" có nghĩa là đỗ đạt, thành công trong thi cử.
Anh là anh, Tuấn là đẹp trai, tài giỏi, có nghĩa là người đàn ông đẹp trai, tài giỏi.
"Thanh" là thanh tao, cao quý, "Quyền" là quyền uy, quyền năng, tên "Thanh Quyền" mang ý nghĩa thanh tao, cao quý và quyền uy, quyền năng.
"Trí" là trí tuệ, "Tâm" là tâm hồn, tên "Trí Tâm" mang ý nghĩa người có trí tuệ, tâm hồn trong sáng, lương thiện.
"Hoài" là nhớ, mong, "Phúc" là hạnh phúc, tên "Hoài Phúc" có nghĩa là luôn mong muốn, nhớ về những điều hạnh phúc, may mắn.
"Minh" là sáng, "Huy" là rạng rỡ, tên "Minh Huy" mang ý nghĩa sáng sủa, rạng rỡ.
"Gia" là nhà, "Bảo" là bảo vệ, tên "Gia Bảo" có ý nghĩa giữ gìn, bảo vệ gia đình, mang lại sự an toàn.
"Thành" là thành công, "Dương" là mặt trời, tên "Thành Dương" mang ý nghĩa là người thành công, rạng rỡ như mặt trời.
"Bảo" là bảo vệ, "Chương" là chương trình, tên "Bảo Chương" mang ý nghĩa bảo vệ, che chở, giữ gìn.
"Long" là rồng, "Hồ" là hồ nước, tên "Long Hồ" mang ý nghĩa uy nghi, mạnh mẽ, ẩn chứa sức mạnh phi thường.
"Trọng" là nặng, quan trọng, "Anh" là anh hùng, tên "Trọng Anh" mang ý nghĩa người đàn ông mạnh mẽ, có trách nhiệm, là chỗ dựa vững chắc.
"Quang" là ánh sáng, "Minh" là sáng suốt, tên "Quang Minh" mang ý nghĩa người sáng suốt, rạng rỡ, đầy nhiệt huyết.
"Tấn" là tiến lên, phát triển, "Đạt" là đạt được, thành công, tên "Tấn Đạt" mang ý nghĩa tiến bộ, thành đạt, gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống.
"Phương" là phương hướng, "Nam" là miền Nam, tên "Phương Nam" mang ý nghĩa rộng lớn, bao la như miền Nam.
"Huy" là ánh sáng, "Chương" là vinh quang, tên "Huy Chương" có ý nghĩa rạng rỡ, vinh hiển.
"Anh" là anh hùng, dũng cảm, "Thiện" là tốt đẹp, nhân ái, tên "Anh Thiện" mang ý nghĩa người đàn ông mạnh mẽ, tốt bụng, đầy lòng nhân ái.
"Duy" là duy nhất, "Khang" là khỏe mạnh, tên "Duy Khang" mang ý nghĩa sức khỏe dồi dào, duy nhất, khỏe mạnh.
"Công" là công việc, "Thành" là thành công, tên "Công Thành" mang ý nghĩa người đàn ông tài giỏi, thành đạt, có ích cho xã hội.
"Phước" là may mắn, "Nhân" là con người, tên "Phước Nhân" mang ý nghĩa người có phúc đức, được hưởng nhiều may mắn.
"Phước" là may mắn, "Tân" là mới, tên "Phước Tân" mang ý nghĩa may mắn, mới mẻ, khởi đầu tốt đẹp.
"Thái" là lớn, cao, "Sơn" là núi, tên "Thái Sơn" mang ý nghĩa kiêu hùng, uy nghi như núi Thái Sơn.
"Minh" là sáng suốt, "Hậu" là sau này, tên "Minh Hậu" mang ý nghĩa thông minh, sáng suốt, thành đạt về sau.
Trung là trung thực, Kiên là kiên cường, vững vàng.
"Tuấn" là đẹp đẽ, "Linh" là linh hoạt, tên "Tuấn Linh" mang ý nghĩa đẹp đẽ, linh hoạt, thông minh, sáng láng.
"Thanh" là thanh tao, "Tùng" là cây tùng, "Thanh Tùng" là sự thanh tao, thanh lịch như cây tùng.
"Hoàng" là màu vàng, "Trung" là trung tâm, tên "Hoàng Trung" mang ý nghĩa trung tâm, vững vàng như màu vàng của đất trời.
"Thanh" là thanh tao, "Phúc" là hạnh phúc, tên "Thanh Phúc" có nghĩa là người thanh tao, hạnh phúc, cuộc sống an vui, bình yên.
"Thanh" là trong sáng, "Thuận" là thuận lợi, tên "Thanh Thuận" mang ý nghĩa cuộc sống êm đềm, thuận buồm xuôi gió.
"Hoàng" là màu vàng, tượng trưng cho quyền uy, oai nghiêm, "Nguyên" là ban đầu, khởi đầu. Tên "Hoàng Nguyên" mang ý nghĩa uy nghiêm, vững vàng, là người dẫn đầu, tiên phong.
"Việt" là Việt Nam, "Trung" là trung thành, tên "Việt Trung" mang ý nghĩa yêu nước, trung thành với đất nước.