Hồ Võ Đăng Khôi
"Đăng" là đăng quang, "Khôi" là ngôi vị cao nhất, tên "Đăng Khôi" mang ý nghĩa thành công, xuất sắc, đạt đến đỉnh cao.
Họ kép Hồ Võ được ghép bởi Họ Hồ và Họ Võ, cả 2 họ này đều Rất phổ biến tại Việt Nam.
Họ ghép Hồ Võ rất hiếm gặp tại Việt Nam. Thống kê tại Từ điển tên, có tổng số 51 Tên 4 chữ phổ biến nhất đã từng được dùng để đặt tên con họ Hồ Võ. Trong đó chỉ có 22 tên là phù hợp cho bé trai và 27 tên bé gái 4 chữ họ Hồ Võ.
Danh sách dưới đây sẽ chỉ tập trung vào 22 tên cho bé trai nhằm đảm bảo tính chính xác trong xu hướng đặt tên hiện nay với họ Hồ Võ.
"Đăng" là đăng quang, "Khôi" là ngôi vị cao nhất, tên "Đăng Khôi" mang ý nghĩa thành công, xuất sắc, đạt đến đỉnh cao.
"Nhật" là mặt trời, ánh sáng, "Chương" là chương trình, quy tắc, tên "Nhật Chương" có nghĩa là người sáng suốt, chính trực, luôn tuân theo nguyên tắc.
"Quốc" là quốc gia, "Đạt" là đạt được, tên "Quốc Đạt" mang ý nghĩa đóng góp, cống hiến cho đất nước.
"Trọng" là trọng vọng, "Sang" là sang trọng, tên "Trọng Sang" mang ý nghĩa người con trai có phẩm chất cao quý, sang trọng.
"Quốc" là đất nước, "Bảo" là bảo vệ, tên "Quốc Bảo" mang ý nghĩa người con trai là báu vật, là niềm tự hào của đất nước.
"Bình" là yên bình, "Dương" là mặt trời, tên "Bình Dương" mang ý nghĩa ấm áp, yên bình, rạng rỡ như mặt trời.
"Quốc" là đất nước, "Anh" là anh hùng, tên "Quốc Anh" mang ý nghĩa anh hùng, hào kiệt, bảo vệ đất nước.
"Nguyên" là gốc, "Anh" là anh hùng, tên "Nguyên Anh" có nghĩa là người có phẩm chất cao quý, anh hùng.
"Huy" là uy quyền, "Long" là rồng, tên "Huy Long" có nghĩa là người con trai oai phong, mạnh mẽ, uy nghi.
"Trọng" là trọng yếu, "Nhân" là người, tên "Trọng Nhân" mang ý nghĩa người quan trọng, có trách nhiệm.
"Đức" là đạo đức, "Tín" là lòng tin, tên "Đức Tín" mang ý nghĩa người có đạo đức, đáng tin cậy, luôn giữ chữ tín.
"Anh" là anh dũng, "Cần" là cần cù, tên "Anh Cần" mang ý nghĩa người dũng cảm, luôn cần cù lao động.
"Thanh" là thanh tao, "Gia" là gia đình, tên "Thanh Gia" thể hiện một người thanh tao, lịch thiệp, yêu gia đình.
"Đoan" là ngay thẳng, "Khang" là an khang, tên "Đoan Khang" mang ý nghĩa chính trực, an yên, sống một cuộc đời thanh thản.
"Tấn" là tiến lên, phát triển, "Đạt" là đạt được, thành công, tên "Tấn Đạt" mang ý nghĩa tiến bộ, thành đạt, gặt hái nhiều thành công trong cuộc sống.
"Quang" là ánh sáng, "Linh" là linh hồn, tên "Quang Linh" mang ý nghĩa người có tâm hồn trong sáng, rạng rỡ như ánh sáng.
"Thành" là thành công, "Nhân" là con người, tên "Thành Nhân" mang ý nghĩa thành đạt, có ích cho xã hội.
"Đăng" là đăng quang, "Khoa" là khoa bảng, tên "Đăng Khoa" có nghĩa là đỗ đạt, thành công trong thi cử.
"Hồng" là màu hồng, tượng trưng cho sự may mắn, "Thái" là thái bình, yên ổn, tên "Hồng Thái" mang ý nghĩa cuộc sống an yên, may mắn, hạnh phúc.
"Công" là sự nghiệp, công danh, "Hiếu" là hiếu thảo, tên "Công Hiếu" mang ý nghĩa mong muốn con cái có sự nghiệp thành đạt, hiếu thảo với cha mẹ.
"Thiên" là trời, "Phúc" là phúc đức, tên "Thiên Phúc" mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc, được trời phù hộ.
"Tiến" là tiến bộ, "Huy" là ánh sáng, tên "Tiến Huy" mang ý nghĩa tiến bộ, rạng rỡ, mang đến ánh sáng cho cuộc đời.