Tòn Nhất
"Tòn" là giữ gìn, "Nhất" là hàng đầu, tên "Tòn Nhất" có ý nghĩa là người luôn giữ gìn phẩm chất tốt đẹp, đặt uy tín lên hàng đầu.
Đệm Tòn là tên đệm dành riêng cho Nam giới. Nếu bạn ghép tên này với một tên chính nữ tính, tổng thể tên của Bé có thể trở nên không hài hòa, thậm chí gây nhầm lẫn về giới tính khi gọi tên trong cuộc sống hàng ngày.
Tổng hợp những tên ghép với đệm Tòn hay và phổ biến nhất cho bé trai, bé gái:
"Tòn" là giữ gìn, "Nhất" là hàng đầu, tên "Tòn Nhất" có ý nghĩa là người luôn giữ gìn phẩm chất tốt đẹp, đặt uy tín lên hàng đầu.
Tòn là tên địa danh, Liều là gan dạ, tên "Tòn Liều" mang ý nghĩa mạnh mẽ, dũng cảm như con người vùng đất Tòn.
"Nhỉ" là nhỏ bé, "Tòn" là to lớn, tên "Tòn Nhỉ" mang ý nghĩa to lớn nhưng ẩn chứa sự nhỏ bé, khiêm tốn.
"Tòn" là nhỏ nhắn, "Nhị" là thứ hai, tên "Tòn Nhị" mang ý nghĩa là người bé nhỏ, hiền lành, giản dị.
"Tòn" là mạnh mẽ, "San" là núi, tên "Tòn San" mang ý nghĩa vững chãi, kiên cường.
"Tòn" là bền bỉ, "Nhậy" là nhạy bén, tên "Tòn Nhậy" mang ý nghĩa kiên trì, nhạy bén, linh hoạt.
"Tòn" là to lớn, "Khé" là khỏe mạnh, tên "Tòn Khé" mang ý nghĩa to lớn, khỏe mạnh, cường tráng.
"Tòn" là nhỏ nhắn, "Thim" là dịu dàng, tên "Tòn Thim" mang ý nghĩa người con gái nhỏ nhắn, dịu dàng.
"Tòn" là tồn tại, "Vượng" là thịnh vượng, tên "Tòn Vượng" mang ý nghĩa trường tồn, thịnh vượng, phát đạt.
"Tòn" là lớn, "Khe" là khe núi, tên "Tòn Khe" có ý nghĩa vĩ đại, hùng vĩ như khe núi.
"Tòn" là toàn vẹn, "Diết" là giết chết, tên "Tòn Diết" có nghĩa là người toàn vẹn, có khả năng chiến thắng, vượt qua mọi khó khăn.
"Tòn" có nghĩa là toàn vẹn, "Sểnh" là sểnh sảng, tên "Tòn Sểnh" có ý nghĩa là người khỏe mạnh, hoạt bát, vui tươi.
Tòn là một cách gọi khác của Ton, Chày là dụng cụ giã gạo, tên "Tòn Chày" mang ý nghĩa là người khỏe mạnh, cần cù như những người giã gạo.
"Tòn" là bền bỉ, "Kén" là lựa chọn, tên "Tòn Kén" mang ý nghĩa kiên trì, bền bỉ trong lựa chọn.
"Tòn" là bền bỉ, "Lán" là che chở, tên "Tòn Lán" mang ý nghĩa kiên trì, bền bỉ, che chở cho người khác.
Tòn là người con gái, Năm là năm, tên "Tòn Năm" có nghĩa là người con gái xinh đẹp, rạng rỡ như năm.
"Tòn" là toàn bộ, "Yết" là con cua, tên "Tòn Yết" mang ý nghĩa một người con gái đầy đủ, trọn vẹn, nhưng cũng có phần cứng rắn, mạnh mẽ.
"Tòn" là nhỏ nhắn, "Liu" là linh hoạt, tên "Tòn Liu" mang ý nghĩa nhỏ bé nhưng đầy năng động, linh hoạt, dễ thích nghi.
Tên này không rõ ý nghĩa, có thể là tên gọi theo địa danh hoặc gia tộc.
Tên này không rõ ý nghĩa, có thể là tên gọi theo địa danh hoặc gia tộc.
Chưa rõ nghĩa.
“Tòn” là tên gọi dân dã, “Kiều” là xinh đẹp, tên “Tòn Kiều” mang ý nghĩa một người con gái xinh đẹp, giản dị.
"Tòn" là nhỏ, "Nhẹ" là nhẹ nhàng, tên "Tòn Nhẹ" mang ý nghĩa người nhỏ nhắn, nhẹ nhàng, dễ thương.
"Tòn" là còn, "Tàn" là tàn tạ, tên "Tòn Tàn" mang ý nghĩa hơi tiêu cực, có thể là muốn nói đến sự kiên cường, bất khuất, dù khó khăn vẫn tồn tại.
"Tòn" là tròn trịa, "Trung" là trung thực, tên "Tòn Trung" mang ý nghĩa một người hoàn hảo, chính trực.
"Tòn" là bền bỉ, "Lìn" là kiên cường, tên "Tòn Lìn" mang ý nghĩa vững chắc, kiên định.
"Tòn" là bền bỉ, "Líu" là nhanh nhẹn, tên "Tòn Líu" mang ý nghĩa hoạt bát, năng động.
"Tòn" là toàn vẹn, "Lưu" là lưu giữ, tên "Tòn Lưu" có nghĩa là người toàn vẹn, giữ gìn đạo đức, phẩm chất tốt đẹp.
Không có thông tin về ý nghĩa tên Tòn Phẩy.
Không có thông tin.