Tên đệm Mê Tìm hiểu ý nghĩa, giới tính, mức độ phổ biến, Hán Việt, Phong thủy và Thần số học của tên lót Mê
Ý nghĩa tên đệm Mê
Đệm Mê bắt nguồn từ tiếng Hán, có nghĩa là "mê hoặc", "say mê". Đệm Mê thường được đặt cho những người có tính cách quyến rũ, bí ẩn và hấp dẫn. Họ có sức lôi cuốn mạnh mẽ và dễ dàng thu hút sự chú ý của mọi người. Mê có trí tưởng tượng phong phú, luôn khao khát những điều mới mẻ và thích khám phá thế giới xung quanh. Họ là những người sáng tạo, có nhiều ý tưởng độc đáo và không ngại theo đuổi ước mơ của mình. Tuy nhiên, Mê cũng có thể gặp khó khăn trong việc tập trung và hoàn thành nhiệm vụ, vì họ dễ bị phân tâm và chán nản. Họ cần học cách kiên trì và kỷ luật hơn để đạt được thành công.
Giới tính vả cách chọn tên hay với đệm Mê
Giới tính thường dùng
Mê là tên đệm dành cho Nữ giới. Trong dữ liệu của Từ điển tên, tất cả những người mang tên đệm Mê đều là Nữ giới. Vì vậy, có thể coi đây là tên đệm rất phù hợp để đặt cho bé gái.
Cách chọn tên hay với đệm Mê
Trong tiếng Việt, tên đệm Mê (không dấu) là thanh bằng cao. Theo âm luật bằng - trắc đệm Mê dễ dàng kết hợp hài hòa với các thanh dấu khác. Vì vậy, các bậc phụ huynh có thể thoải mái chọn tên theo dấu bất kỳ sao cho phù hợp với giới tính của bé. Một số tên ghép hay với đệm Mê như:
Tham khảo thêm: Danh sách 7 tên ghép với chữ Mê hay cho bé trai và bé gái.
Xu hướng và Mức độ phổ biến của đệm Mê
Mức Độ phổ biến
Mê là một trong những tên đệm cực kỳ hiếm gặp tại Việt Nam, hiện đang xếp hạng thứ 773 theo dữ liệu tên đệm được thống kê bởi Từ điển tên.
Mức độ phân bổ
Tên đệm Mê được sử dụng rải rác tại Sóc Trăng. Tại đây, hơn 10.000 người thì mới có một người mang đệm này. Các khu vực ít hơn như Hà Nam, Sơn La và Gia Lai.
Đệm Mê trong tiếng Việt
Định nghĩa Mê trong Từ điển tiếng Việt
- 1. Danh từ
Đồ đan bằng tre nứa thường có vành tròn và đã hỏng cạp. Ví dụ:
- Cái mê rổ.
- Nón mê.
- Lành làm thúng, thủng làm mê (tng).
- 2. Động từ
Ở trạng thái cơ thể chỉ còn một phần hoặc mất hẳn khả năng nhận biết và đáp ứng với các kích thích. Ví dụ:
- Gây mê.
- "Sinh vừa tựa án thiu thiu, Giở chiều như tỉnh, giở chiều như mê." (TKiều).
- 3. Động từ
(Phương ngữ) mơ.
Ví dụ: Đêm ngủ hay mê.
- 4. Động từ
Ham thích tới mức như bị cuốn hút hoàn toàn vào, không còn biết đến những cái khác. Ví dụ:
- Mê đá bóng.
- Mê xem phim chưởng.
- Đồng nghĩa: say.
Cách đánh vần Mê trong Ngôn ngữ ký hiệu
- M
- ê
Các từ ghép với Mê trong Tiếng Việt
Trong từ điển Tiếng Việt, "Mê" xuất hiện trong 39 từ ghép điển hình như: mê hoặc, nói mê, nằm mê, chết mê...
Đệm Mê trong Hán Việt và Phong thủy ngũ hành
Đệm Mê trong Hán Việt
Trong Hán Việt, tên đệm Mê có 6 cách viết, mỗi chữ mang một ý nghĩa riêng. Ý nghĩa của đệm Mê phụ thuộc vào chữ mà người đặt tên lựa chọn. Ví dụ:
- 迷: Mê mải, say đắm.
- 麋: Hươu lớn.
- 醚: say mê, mê mệt.
Đệm Mê trong Phong thủy
Phong thủy ngũ hành tên đệm Mê thuộc Mệnh Thủy, khi kết hợp với tên mệnh Mộc sẽ phát huy nguyên tắc tương sinh - tương hợp trong ngũ hành, góp phần tạo thế phong thủy thuận lợi cho người sở hữu.
Bạn có thể sử dụng công cụ Đặt tên hợp Phong Thủy để tìm tên hợp mệnh dựa trên tứ trụ ngũ hành. Hoặc Tra cứu tên theo phong thủy để khám phá những cái tên phù hợp với bản mệnh của mình.
Bình luận về tên đệm Mê
Chưa có bình luận! Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận để bắt đầu thảo luận nhé!
Những câu hỏi thường gặp về tên Mê
Ý nghĩa thực sự của đệm (tên lót) Mê là gì?
Đệm Mê bắt nguồn từ tiếng Hán, có nghĩa là "mê hoặc", "say mê". Đệm Mê thường được đặt cho những người có tính cách quyến rũ, bí ẩn và hấp dẫn. Họ có sức lôi cuốn mạnh mẽ và dễ dàng thu hút sự chú ý của mọi người. Mê có trí tưởng tượng phong phú, luôn khao khát những điều mới mẻ và thích khám phá thế giới xung quanh. Họ là những người sáng tạo, có nhiều ý tưởng độc đáo và không ngại theo đuổi ước mơ của mình. Tuy nhiên, Mê cũng có thể gặp khó khăn trong việc tập trung và hoàn thành nhiệm vụ, vì họ dễ bị phân tâm và chán nản. Họ cần học cách kiên trì và kỷ luật hơn để đạt được thành công.
Đệm (tên lót) Mê phù hợp để đặt cho bé trai hay bé gái?
Mê là tên đệm dành cho Nữ giới. Trong dữ liệu của Từ điển tên, tất cả những người mang tên đệm Mê đều là Nữ giới. Vì vậy, có thể coi đây là tên đệm rất phù hợp để đặt cho bé gái.
Đệm (tên lót) Mê có phổ biến tại Việt Nam không?
Mê là một trong những tên đệm cực kỳ hiếm gặp tại Việt Nam, hiện đang xếp hạng thứ 773 theo dữ liệu tên đệm được thống kê bởi Từ điển tên.
Tỉnh/thành phố nào có nhiều người dùng đệm (tên lót) Mê nhất?
Tên đệm Mê được sử dụng rải rác tại Sóc Trăng. Tại đây, hơn 10.000 người thì mới có một người mang đệm này. Các khu vực ít hơn như Hà Nam, Sơn La và Gia Lai.
Ý nghĩa Hán Việt của đệm (tên lót) Mê là gì?
Trong Hán Việt, tên đệm Mê có 6 cách viết, mỗi chữ mang một ý nghĩa riêng. Ý nghĩa của đệm Mê phụ thuộc vào chữ mà người đặt tên lựa chọn. Ví dụ:
- 迷: Mê mải, say đắm.
- 麋: Hươu lớn.
- 醚: say mê, mê mệt.
Trong phong thuỷ, đệm (tên lót) Mê mang mệnh gì?
Phong thủy ngũ hành tên đệm Mê thuộc Mệnh Thủy, khi kết hợp với tên mệnh Mộc sẽ phát huy nguyên tắc tương sinh - tương hợp trong ngũ hành, góp phần tạo thế phong thủy thuận lợi cho người sở hữu.