Văn Dực
"Văn" là văn hóa, "Dực" là nâng đỡ, tên "Văn Dực" mang ý nghĩa là người nâng đỡ văn hóa.
Tên Dực là tên dành riêng cho Nam giới, gần như không xuất hiện ở giới tính còn lại. Đây là một lựa chọn lý tưởng cho Bé trai, thể hiện sự mạnh mẽ và nam tính. Nếu bạn muốn đặt tên "Dực" cho bé gái, hãy cân nhắc thật kỹ về tên đệm để tránh gây hiểu lầm.
Tổng hợp những tên đệm (tên lót) hay và phổ biến nhất cho bé trai, bé gái tên Dực:
"Văn" là văn hóa, "Dực" là nâng đỡ, tên "Văn Dực" mang ý nghĩa là người nâng đỡ văn hóa.
"Đức" là đạo đức, "Dực" là nâng đỡ, tên "Đức Dực" mang ý nghĩa có đạo đức, luôn giúp đỡ người khác.
"Xuân" là mùa xuân, "Dực" là sự nâng đỡ, tên "Xuân Dực" mang ý nghĩa như ánh nắng mùa xuân ấm áp, mang lại sự nâng đỡ, phát triển cho mọi người.
"Vủ" là vũ khí, tượng trưng cho sức mạnh, bảo vệ, "Dực" là cánh, tượng trưng cho sự bay bổng, tự do. Tên "Vủ Dực" mang ý nghĩa mạnh mẽ, kiêu hùng, ẩn chứa khát vọng vươn cao, bay xa, vượt qua mọi thử thách.
"Tự" là tự do, "Dực" là bảo vệ, tên "Tự Dực" mang ý nghĩa độc lập, tự chủ, có khả năng bảo vệ bản thân và những người xung quanh.
"Hữu" là có, "Dực" là uy quyền, quyền uy, "Hữu Dực" có nghĩa là người có uy quyền, có sức ảnh hưởng.
"Phú" là giàu có, "Dực" là ủng hộ, tên "Phú Dực" mang ý nghĩa giàu sang, được ủng hộ.
"Thị" là người con gái, "Dực" là mạnh mẽ, tên "Thị Dực" mang ý nghĩa người phụ nữ mạnh mẽ, kiên cường.
"Công" là công đức, "Dực" là bảo vệ, che chở, tên "Công Dực" mang ý nghĩa người có tấm lòng nhân ái, luôn giúp đỡ, bảo vệ người khác.
"Lan" là hoa lan, "Dực" là cánh chim, tên "Lan Dực" mang ý nghĩa bay bổng, thanh tao, tự do như cánh chim.
"Tiến" là tiến lên, "Dực" là nâng đỡ, tên "Tiến Dực" mang ý nghĩa tiến bộ, được nâng đỡ, phát triển.
"Đình" là yên bình, "Dực" là che chở, tên "Đình Dực" mang ý nghĩa mang đến sự yên bình, che chở cho mọi người.