Lam Hiền Oanh
"Hiền" là hiền dịu, "Oanh" là chim oanh, tên "Hiền Oanh" mang ý nghĩa người phụ nữ hiền dịu, thanh tao như tiếng chim oanh.
Họ Lam cực kỳ hiếm gặp tại Việt Nam. Trong dữ liệu của Từ điển tên, có tổng số 22 Tên 3 chữ phổ biến nhất đã từng được dùng để đặt tên con họ Lam. Trong đó chỉ có 11 tên là phù hợp cho bé gái và 11 tên bé trai 3 chữ họ Lam.
Danh sách dưới đây sẽ chỉ tập trung vào 11 tên cho bé gái nhằm đảm bảo tính chính xác trong xu hướng đặt tên hiện nay với họ Lam.
"Hiền" là hiền dịu, "Oanh" là chim oanh, tên "Hiền Oanh" mang ý nghĩa người phụ nữ hiền dịu, thanh tao như tiếng chim oanh.
Huyền là bí ẩn, Trang là trang nghiêm, có nghĩa là người con gái trang nghiêm, bí ẩn, thu hút.
"Kim" là vàng, "Liên" là hoa sen, tên "Kim Liên" mang ý nghĩa quý giá, thanh tao như hoa sen vàng.
"Thuỳ" là thanh tao, "Tiên" là tiên nữ, tên "Thuỳ Tiên" có nghĩa là người thanh tao, xinh đẹp như tiên.
"Yến" là chim yến, "Phượng" là chim phượng hoàng, tên "Yến Phượng" mang ý nghĩa thanh tao, cao quý, bay bổng như chim yến, chim phượng.
Thị là thị trấn, Phương là phương hướng, Thị Phương mang ý nghĩa dịu dàng, thanh lịch, luôn hướng đến những điều tốt đẹp.
"Thị" là thị tộc, "Thuỷ" là nước, "Thị Thuỷ" là người con gái dịu dàng, thanh tao, thuần khiết như dòng nước.
"Hồng" là màu hồng, "Hạnh" là hạnh phúc, tên "Hồng Hạnh" mang ý nghĩa hạnh phúc, vui vẻ như sắc hồng.
"Thu" là mùa thu, "Phương" là hướng, tên "Thu Phương" mang ý nghĩa thanh bình, hướng về sự tốt đẹp như tiết trời mùa thu.
"Kim" là vàng, "Oanh" là chim oanh, tên "Kim Oanh" có nghĩa là người đẹp quý giá, sang trọng như chim oanh.
"Giai" là vui vẻ, "Lệ" là đẹp đẽ, tên "Giai Lệ" mang ý nghĩa vui vẻ, xinh đẹp.