Trần Anh Quân Nhi
"Quân" là quân tử, "Nhi" là con gái, tên "Quân Nhi" mang ý nghĩa con gái hiền dịu, nết na, có tâm hồn trong sáng.
Họ kép Trần Anh nếu không phải là một chi của họ Trần thì được ghép bởi Họ Trần - Rất phổ biến và Họ Anh Cực kỳ hiếm gặp.
Họ ghép Trần Anh cực kỳ hiếm gặp tại Việt Nam. Thống kê tại Từ điển tên, có tổng số 40 Tên 4 chữ phổ biến nhất đã từng được dùng để đặt tên con họ Trần Anh. Trong đó chỉ có 17 tên là phù hợp cho bé gái và 22 tên bé trai 4 chữ họ Trần Anh.
Danh sách dưới đây sẽ chỉ tập trung vào 17 tên cho bé gái nhằm đảm bảo tính chính xác trong xu hướng đặt tên hiện nay với họ Trần Anh.
"Quân" là quân tử, "Nhi" là con gái, tên "Quân Nhi" mang ý nghĩa con gái hiền dịu, nết na, có tâm hồn trong sáng.
"Tú" là đẹp đẽ, "Đến" là đến, tên "Tú Đến" mang ý nghĩa vẻ đẹp đến với mọi người.
"Lê" là một họ phổ biến, "Chi" là cành cây, tên "Lê Chi" mang ý nghĩa hi vọng về sự phát triển, vươn lên như cành cây xanh tươi.
"Hằng" là vĩnh cửu, "Nga" là đẹp, tên "Hằng Nga" mang ý nghĩa người con gái xinh đẹp, trường tồn theo thời gian.
"Thiên" là trời, "Phương" là phương hướng, tên "Thiên Phương" mang ý nghĩa rộng lớn, bao la như bầu trời.
"Khả" là có thể, "Tú" là đẹp, tên "Khả Tú" mang ý nghĩa xinh đẹp, tài năng, kiêu sa.
"Cát" là cát tường, may mắn, "Phương" là phương hướng, tên "Cát Phương" mang ý nghĩa thuận lợi, suôn sẻ, như con đường dẫn đến thành công.
Minh là sáng, Thư là sách, Minh Thư mang ý nghĩa thông minh, sáng suốt, uyên bác.
"Thuỷ" là nước, "Tiên" là tiên nữ. Tên "Thuỷ Tiên" mang ý nghĩa thanh tao, thuần khiết, như một đóa hoa tiên trắng muốt, tinh khiết, thanh tao.
"Hoài" là nhớ, "Phương" là phương hướng, tên "Hoài Phương" mang ý nghĩa là người luôn nhớ về quê hương, hướng về phía trước.
"Lan" là hoa lan, "Trinh" là trong trắng, tên "Lan Trinh" mang ý nghĩa thanh tao, trong trắng như hoa lan.
Thuỳ là thanh tao, Dương là mặt trời. Tên Thuỳ Dương có nghĩa là mặt trời thanh tao, mang ý nghĩa là người con gái thanh lịch, rạng rỡ, ấm áp như ánh mặt trời.