Văn Sơn
Văn là văn chương, Sơn là núi, mang ý nghĩa vững chãi, uy nghi.
Tên Sơn chủ yếu được đặt cho Nam giới (hơn 90%) và rất ít khi được dùng cho giới tính khác. Tên này phù hợp hơn cho Bé trai, giúp thể hiện bản lĩnh và cá tính. Nếu bạn muốn đặt tên "Sơn" cho bé gái, hãy chọn tên đệm thật mềm mại để cân bằng ý nghĩa.
Tổng hợp những tên đệm (tên lót) hay và phổ biến nhất cho bé trai, bé gái tên Sơn:
Văn là văn chương, Sơn là núi, mang ý nghĩa vững chãi, uy nghi.
"Hồng" là màu đỏ rực rỡ, tượng trưng cho sự may mắn, thịnh vượng, "Sơn" là núi cao, vững chãi, tên "Hồng Sơn" mang ý nghĩa kiên cường, vững vàng, đầy sức sống.
"Ngọc" là đá quý, quý giá, cao sang, "Sơn" là núi cao, vững chãi, tên "Ngọc Sơn" mang ý nghĩa cao quý, vững vàng, kiên định.
"Thanh" là xanh tươi, "Sơn" là núi, tên "Thanh Sơn" mang ý nghĩa tươi đẹp, hùng vĩ như núi non.
"Hoàng" là vàng, "Sơn" là núi, tên "Hoàng Sơn" mang ý nghĩa cao quý, vững chãi như núi non.
"Thái" là lớn, cao, "Sơn" là núi, tên "Thái Sơn" mang ý nghĩa kiêu hùng, uy nghi như núi Thái Sơn.
"Trường" là dài, "Sơn" là núi, tên "Trường Sơn" mang ý nghĩa vững chãi, kiên cường như dãy núi Trường Sơn.
"Minh" là sáng, "Sơn" là núi, tên "Minh Sơn" có nghĩa là núi cao, sừng sững, vươn lên giữa trời.
Xuân là mùa xuân, Sơn là núi, tên Xuân Sơn mang ý nghĩa tươi đẹp, vững chãi như núi.
"Công" là công việc, "Sơn" là núi, tên "Công Sơn" thể hiện sự vững chắc, kiên cường, như núi cao, vững chãi.
"Đình" là nơi thờ cúng, "Sơn" là núi, tên "Đình Sơn" mang ý nghĩa uy nghiêm, vững chãi như núi.
"Quang" là ánh sáng, "Sơn" là núi, tên "Quang Sơn" mang ý nghĩa uy nghi, tráng lệ như núi cao, tỏa sáng như ánh mặt trời.
"Đức" là phẩm chất tốt đẹp, "Sơn" là núi, cao lớn, vững chãi, tên "Đức Sơn" mang ý nghĩa người có phẩm chất tốt đẹp, uy nghiêm, vững vàng như núi.
"Hải" là biển cả bao la, rộng lớn, "Sơn" là núi cao, hùng vĩ, tên "Hải Sơn" mang ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường, uy nghi như biển cả và núi non.
"Hữu" là tốt đẹp, "Sơn" là núi cao, hùng vĩ, tên "Hữu Sơn" mang ý nghĩa người tốt đẹp, có ý chí kiên cường, mạnh mẽ như núi cao.
"Thế" là thế giới, "Sơn" là núi, vững chãi, bền bỉ, tên "Thế Sơn" mang ý nghĩa vững chãi, kiên định, như núi cao.
"Hoài" là nhớ nhung, "Sơn" là núi, tên "Hoài Sơn" mang ý nghĩa nhớ nhung về núi non, quê hương.
"Duy" là duy nhất, "Sơn" là núi, tên "Duy Sơn" mang ý nghĩa độc đáo, vững vàng như núi.
"Trung" là trung nghĩa, "Sơn" là núi, tên "Trung Sơn" mang ý nghĩa người đàn ông trung nghĩa, vững vàng như núi.
"Anh" là anh hùng, "Sơn" là núi, tên "Anh Sơn" mang ý nghĩa người con trai dũng cảm, vững chãi như núi.
"Bá" là lớn, "Sơn" là núi, tên "Bá Sơn" mang ý nghĩa lớn lao, vững chãi như núi.
"Thành" là thành công, "Sơn" là núi, tượng trưng cho sự vững chắc, tên "Thành Sơn" mang ý nghĩa người có ý chí kiên cường, quyết tâm đạt được thành công.
"Thị" là người con gái, "Sơn" là núi, tên "Thị Sơn" mang ý nghĩa người con gái kiên cường, vững chắc như núi.
"Tiến" là tiến bộ, "Sơn" là núi, tên "Tiến Sơn" mang ý nghĩa kiên cường, vững vàng, luôn cố gắng tiến lên phía trước.
"Nam" là nam giới, "Sơn" là núi, tên "Nam Sơn" mang ý nghĩa nam giới mạnh mẽ, kiên cường như núi.
"Viết" là viết, ghi lại, "Sơn" là núi, tên "Viết Sơn" có nghĩa là người có tài năng, uyên bác, vững chãi như núi.
"Hùng" là hùng tráng, "Sơn" là núi, tên "Hùng Sơn" mang ý nghĩa uy nghi, vững chãi như núi cao.
"Trọng" là trọng vọng, "Sơn" là núi, tên "Trọng Sơn" mang ý nghĩa uy nghi, vững chắc như núi.
"Tuấn" là tài giỏi, xuất sắc, "Sơn" là núi, vững chãi, bền bỉ, tên "Tuấn Sơn" mang ý nghĩa người đàn ông tài giỏi, vững vàng, kiên cường như núi.
"Khắc" là khắc ghi, "Sơn" là núi, tên "Khắc Sơn" mang ý nghĩa khắc ghi, vững chắc như núi.