Hồ Đức Trung Kiên
Trung là trung thực, Kiên là kiên cường, vững vàng.
Họ kép Hồ Đức nếu không phải là một chi của họ Hồ thì được ghép bởi Họ Hồ - Rất phổ biến và Họ Đức Cực kỳ hiếm gặp.
Họ ghép Hồ Đức cực kỳ hiếm gặp tại Việt Nam. Thống kê tại Từ điển tên, có tổng số 15 Tên 4 chữ phổ biến nhất đã từng được dùng để đặt tên con họ Hồ Đức. Trong đó chỉ có 13 tên là phù hợp cho bé trai và chưa có tên nào từng được dùng cho bé gái.
Danh sách dưới đây sẽ chỉ tập trung vào 13 tên cho bé trai nhằm đảm bảo tính chính xác trong xu hướng đặt tên hiện nay với họ Hồ Đức.
Trung là trung thực, Kiên là kiên cường, vững vàng.
"Thế" là thế giới, "Vượng" là thịnh vượng, tên "Thế Vượng" mang ý nghĩa là người mang đến sự thịnh vượng cho thế giới.
"Thanh" là thanh tao, "Hải" là biển cả, tên "Thanh Hải" mang ý nghĩa thanh bình, rộng lớn, bao dung.
"Mạnh" là mạnh mẽ, "Trung" là trung thực, tên "Mạnh Trung" mang ý nghĩa kiên cường, ngay thẳng, đáng tin cậy.
Tuấn là đẹp trai, Dũng là dũng cảm, tên Tuấn Dũng mang ý nghĩa người đàn ông đẹp trai, dũng cảm.
Anh là anh, Tuấn là đẹp trai, tài giỏi, có nghĩa là người đàn ông đẹp trai, tài giỏi.
"Trường" là dài, "Giang" là sông, tên "Trường Giang" có nghĩa là người có chí lớn, mạnh mẽ, dũng cảm như dòng sông trường giang.
"Trọng" là trọng lượng, "Danh" là danh tiếng, tên "Trọng Danh" mang ý nghĩa có trọng lượng, uy tín, đáng tin cậy.
"Trọng" là nặng, sâu sắc, "Tình" là tình cảm, tên "Trọng Tình" mang ý nghĩa tình cảm sâu nặng, bền chặt.
"Phi" là bay, "Long" là rồng, tên "Phi Long" mang ý nghĩa bay cao, bay xa, mạnh mẽ, uy phong như rồng.
"Hoàng" là màu vàng, "Minh" là sáng, tên "Hoàng Minh" mang ý nghĩa rạng rỡ, sáng sủa, may mắn.
"Minh" là sáng, "Quang" là ánh sáng, tên "Minh Quang" mang ý nghĩa người có trí tuệ sáng suốt, rạng rỡ.
"Phương" là phương hướng, "Nam" là miền Nam, tên "Phương Nam" mang ý nghĩa rộng lớn, bao la như miền Nam.