Bùi Trương Minh Anh
"Minh" là sáng suốt, "Anh" là anh hùng, tên "Minh Anh" mang ý nghĩa dũng cảm, thông minh, đầy nghị lực.
Họ kép Bùi Trương được ghép bởi Họ Bùi và Họ Trương, cả 2 họ này đều Rất phổ biến tại Việt Nam.
Họ ghép Bùi Trương cực kỳ hiếm gặp tại Việt Nam. Thống kê tại Từ điển tên, có tổng số 39 Tên 4 chữ phổ biến nhất đã từng được dùng để đặt tên con họ Bùi Trương. Trong đó chỉ có 23 tên là phù hợp cho bé gái và 16 tên bé trai 4 chữ họ Bùi Trương.
Danh sách dưới đây sẽ chỉ tập trung vào 23 tên cho bé gái nhằm đảm bảo tính chính xác trong xu hướng đặt tên hiện nay với họ Bùi Trương.
"Minh" là sáng suốt, "Anh" là anh hùng, tên "Minh Anh" mang ý nghĩa dũng cảm, thông minh, đầy nghị lực.
"Mỹ" là đẹp, "Giang" là dòng sông, tên "Mỹ Giang" mang ý nghĩa mong muốn con gái sẽ đẹp như dòng sông, thanh tao, dịu dàng.
"Kim" là vàng, quý giá, "Bình" là bình yên, tên "Kim Bình" mang ý nghĩa sang trọng, an bình, thịnh vượng.
"Minh" là sáng suốt, thông minh, "Huyền" là huyền bí, bí ẩn, tên "Minh Huyền" mang ý nghĩa người thông minh, sáng suốt, bí ẩn và thu hút.
"Kim" là vàng, "Khánh" là vui mừng, tên "Kim Khánh" mang ý nghĩa giàu sang, hạnh phúc, viên mãn.
"Minh" là sáng, "Uyên" là uyên bác, tên "Minh Uyên" mang ý nghĩa là người thông minh, sáng láng, uyên bác.
"Diệu" là kỳ diệu, "Quỳnh" là hoa quỳnh, tên "Diệu Quỳnh" mang ý nghĩa xinh đẹp, thanh tao, rạng rỡ như hoa quỳnh.
"Hạnh" là hạnh phúc, "Uyên" là uyên bác, tên "Hạnh Uyên" mang ý nghĩa hạnh phúc, uyên bác, thông minh.
"Đan" là kết hợp, "Thuỳ" là đẹp, tên "Đan Thuỳ" mang ý nghĩa kết hợp sự đẹp đẽ, xinh đẹp.
"Bích" là ngọc bích, "Thảo" là cỏ cây, tên "Bích Thảo" mang ý nghĩa quý giá, thanh tao như ngọc bích và cỏ cây.
"Quỳnh" là hoa quỳnh, "Nhi" là con gái, tên "Quỳnh Nhi" mang ý nghĩa thanh tao, dịu dàng như bông hoa quỳnh trắng.
Lan là hoa lan, Anh là anh hùng, Lan Anh mang ý nghĩa thanh tao, kiêu sa, mạnh mẽ.
"Thanh" là thanh tao, "Trúc" là cây trúc, "Thanh Trúc" là sự thanh tao, thanh lịch như cây trúc.
"Thuỷ" là nước, "Tiên" là tiên nữ. Tên "Thuỷ Tiên" mang ý nghĩa thanh tao, thuần khiết, như một đóa hoa tiên trắng muốt, tinh khiết, thanh tao.
"Hoài" là nhớ nhung, "Thương" là yêu thương, tên "Hoài Thương" mang ý nghĩa nhớ nhung, yêu thương tha thiết.
"Tường" là tường vi, "Vy" là đẹp, tên "Tường Vy" mang ý nghĩa xinh đẹp, rạng rỡ như loài hoa tường vi.
"Minh" là sáng suốt, thông minh, "Trang" là trang nghiêm, đẹp đẽ, tên "Minh Trang" mang ý nghĩa thông minh, sáng suốt, trang nghiêm, đẹp đẽ.
"Xuân" là mùa xuân, "Thảo" là cỏ cây, tên "Xuân Thảo" mang ý nghĩa tươi trẻ, tràn đầy sức sống như mùa xuân.
Huyền là bí ẩn, Trang là trang nghiêm, có nghĩa là người con gái trang nghiêm, bí ẩn, thu hút.
"Quỳnh" là hoa quỳnh, "Thi" là người con gái, tên "Quỳnh Thi" mang ý nghĩa cầu mong con gái đẹp như hoa quỳnh, dịu dàng, thanh tao.
"Diễm" là xinh đẹp, "Quỳnh" là hoa quỳnh, tên "Diễm Quỳnh" mang ý nghĩa người con gái xinh đẹp, thanh tao như hoa quỳnh.
"Quỳnh" là hoa quỳnh, "Giang" là dòng sông, tên "Quỳnh Giang" mang ý nghĩa mong muốn con gái đẹp đẽ, thanh tao như hoa quỳnh, hiền dịu như dòng sông.
"Kim" là vàng, "Ngân" là bạc. Tên "Kim Ngân" có nghĩa là người con gái quý giá, cao sang và quyền uy.