Văn Công Gia Khiêm
"Gia" là nhà, "Khiêm" là khiêm tốn, tên "Gia Khiêm" có nghĩa là người khiêm tốn, giản dị, yêu nhà.
Họ kép Văn Công nếu không phải là một chi của họ Văn thì được ghép bởi Họ Văn - Phổ biến và Họ Công Ít gặp.
Họ ghép Văn Công cực kỳ hiếm gặp tại Việt Nam. Thống kê tại Từ điển tên, có tổng số 28 Tên 4 chữ phổ biến nhất đã từng được dùng để đặt tên con họ Văn Công. Trong đó chỉ có 26 tên là phù hợp cho bé trai và 1 tên bé gái 4 chữ họ Văn Công.
Danh sách dưới đây sẽ chỉ tập trung vào 26 tên cho bé trai nhằm đảm bảo tính chính xác trong xu hướng đặt tên hiện nay với họ Văn Công.
"Gia" là nhà, "Khiêm" là khiêm tốn, tên "Gia Khiêm" có nghĩa là người khiêm tốn, giản dị, yêu nhà.
"Tuấn" là đẹp trai, "Anh" là anh em. Tên "Tuấn Anh" có nghĩa là người đàn ông đẹp trai, tài giỏi và có phong thái lịch lãm.
"Trường" là vĩnh viễn, lâu dài, "An" là yên bình, an toàn, tên "Trường An" mang ý nghĩa bình yên, hạnh phúc, trường tồn mãi mãi.
"Hữu" là có, "Quốc" là đất nước, tên "Hữu Quốc" mang ý nghĩa yêu nước, có ích cho đất nước.
"Tấn" là tiến lên, mạnh mẽ, "Phi" là bay, bay cao, bay xa, tên "Tấn Phi" mang ý nghĩa tiến lên mạnh mẽ, bay cao bay xa, đầy khí thế, "Tấn Phi" là người có chí lớn, luôn hướng tới những điều tốt đẹp và vươn tới thành công.
"Tiến" là tiến bộ, "Quân" là quân đội, tên "Tiến Quân" mang ý nghĩa tiến bộ, mạnh mẽ, dũng cảm.
"Đắc" là đạt được, "Huy" là ánh sáng, tên "Đắc Huy" mang ý nghĩa rạng rỡ, thành đạt.
"Hửu" là có, "Thành" là thành công, tên "Hửu Thành" mang ý nghĩa thành đạt, thành công trong cuộc sống.
"Chí" là chí hướng, "Thịnh" là thịnh vượng, tên "Chí Thịnh" mang ý nghĩa chí hướng cao đẹp, thịnh vượng, thành công.
"Lam" là màu xanh lam, "Trường" là trường tồn, tên "Lam Trường" mang ý nghĩa thanh tao, êm đềm, bền vững theo thời gian.
"Chánh" là chính trực, "Luân" là luân lý, tên "Chánh Luân" mang ý nghĩa chính trực, có đạo đức.
"Hưng" là hưng thịnh, "Thịnh" là thịnh vượng, tên "Hưng Thịnh" có nghĩa là người luôn thịnh vượng, phát đạt.
"Tấn" là tiến lên, "Phát" là phát triển, tên "Tấn Phát" mang ý nghĩa tiến bộ, phát triển, thành đạt.
"Hoàng" là vàng, "Phúc" là hạnh phúc, tên "Hoàng Phúc" mang ý nghĩa giàu sang, hạnh phúc.
"Gia" là nhà, "Huy" là ánh sáng, tên "Gia Huy" mang ý nghĩa rạng rỡ, mang lại ánh sáng cho gia đình.
"Ngọc" là ngọc, quý giá, "Đức" là đức hạnh, nhân cách, tên "Ngọc Đức" mang ý nghĩa quý giá, đức hạnh, nhân cách tốt đẹp.
"Thanh" là thanh tao, "Liêm" là liêm chính, tên "Thanh Liêm" mang ý nghĩa trong sáng, thanh bạch, ngay thẳng, chính trực.
"Phúc" là phúc lộc, "Hậu" là tốt đẹp, tên "Phúc Hậu" mang ý nghĩa tốt đẹp, giàu sang, phúc hậu.
"Duy" là duy nhất, "Hoàng" là hoàng đế, tên "Duy Hoàng" mang ý nghĩa quyền uy, uy nghi, độc nhất vô nhị.
"Đăng" là đăng quang, "Khoa" là khoa bảng, tên "Đăng Khoa" có nghĩa là đỗ đạt, thành công trong thi cử.
"Tấn" là tiến bộ, "Lực" là sức mạnh, tên "Tấn Lực" mang ý nghĩa người con trai mạnh mẽ, tiến bộ, luôn vươn lên.
"Quốc" là đất nước, "Thịnh" là thịnh vượng, tên "Quốc Thịnh" mang ý nghĩa thịnh vượng, phồn vinh, đất nước.
"Trí" là trí tuệ, "Hiếu" là hiếu thảo, tên "Trí Hiếu" mang ý nghĩa thông minh, tài giỏi, hiếu thuận với cha mẹ.
"Trọng" là trọng vọng, "Trí" là trí tuệ, tên "Trọng Trí" mang ý nghĩa người thông minh, tài năng, được mọi người tôn trọng.
"Thành" là thành công, "Huy" là ánh sáng, tên "Thành Huy" mang ý nghĩa rạng rỡ, thành công trong cuộc sống.
"Bảo" là bảo vệ, "Liêm" là liêm khiết, tên "Bảo Liêm" mang ý nghĩa người có phẩm chất trong sạch, liêm chính, luôn bảo vệ công lý.