Đỗ Đức Đăng Khoa
"Đăng" là đăng quang, "Khoa" là khoa bảng, tên "Đăng Khoa" có nghĩa là đỗ đạt, thành công trong thi cử.
Họ kép Đỗ Đức nếu không phải là một chi của họ Đỗ thì được ghép bởi Họ Đỗ - Rất phổ biến và Họ Đức Cực kỳ hiếm gặp.
Họ ghép Đỗ Đức cực kỳ hiếm gặp tại Việt Nam. Thống kê tại Từ điển tên, có tổng số 31 Tên 4 chữ phổ biến nhất đã từng được dùng để đặt tên con họ Đỗ Đức. Trong đó chỉ có 28 tên là phù hợp cho bé trai và 2 tên bé gái 4 chữ họ Đỗ Đức.
Danh sách dưới đây sẽ chỉ tập trung vào 28 tên cho bé trai nhằm đảm bảo tính chính xác trong xu hướng đặt tên hiện nay với họ Đỗ Đức.
"Đăng" là đăng quang, "Khoa" là khoa bảng, tên "Đăng Khoa" có nghĩa là đỗ đạt, thành công trong thi cử.
"Hoài" là nhớ, "Bảo" là quý báu, tên "Hoài Bảo" mang ý nghĩa quý báu, đáng nhớ, luôn được gìn giữ.
"Tùng" là cây tùng, "Lâm" là rừng, tên "Tùng Lâm" mang ý nghĩa vững chãi, hiên ngang như cây tùng trong rừng.
"Tuấn" là đẹp trai, "Anh" là anh em. Tên "Tuấn Anh" có nghĩa là người đàn ông đẹp trai, tài giỏi và có phong thái lịch lãm.
"Hoài" là hoài bão, "Nam" là phương nam, tên "Hoài Nam" mang ý nghĩa là người có hoài bão lớn, hướng về phía trước.
"Lương" là lương thiện, "Nguyên" là gốc rễ, tên "Lương Nguyên" mang ý nghĩa lương thiện, chính trực, như gốc rễ của cây.
"Gia" là nhà, "Khánh" là vui mừng, tên "Gia Khánh" mang ý nghĩa hạnh phúc, ấm no trong gia đình.
"Thành" là thành công, "Danh" là danh tiếng, tên "Thành Danh" mang ý nghĩa mong muốn con cái thành đạt, có danh tiếng trong xã hội.
"Thành" là thành công, "An" là yên ổn, tên "Thành An" mang ý nghĩa thành công, bình yên, an ổn.
"Hoàng" là màu vàng, tượng trưng cho hoàng đế, quyền uy, "Nhân" là con người, tên "Hoàng Nhân" mang ý nghĩa cao quý, quyền uy, có trách nhiệm với xã hội.
"Hoàng" là hoàng đế, "Đức" là đức hạnh, tên "Hoàng Đức" mang ý nghĩa cao quý, đức độ, uy nghiêm.
"Hải" là biển, "Phong" là gió, tên "Hải Phong" mang ý nghĩa phóng khoáng, tự do như gió biển.
"Trung" là trung nghĩa, chính trực, "Anh" là anh hùng, mạnh mẽ, tên "Trung Anh" mang ý nghĩa trung nghĩa, dũng cảm, mạnh mẽ.
"Đăng" là lên cao, "Hưng" là thịnh vượng, tên "Đăng Hưng" mang ý nghĩa thành đạt, thịnh vượng, luôn vươn lên.
"Trí" là trí tuệ, "Nhân" là con người. Tên "Trí Nhân" mang ý nghĩa người mang tên sẽ thông minh, tài giỏi, có ích cho xã hội.
"Trung" là trung thành, "Nam" là phương Nam, tên "Trung Nam" mang ý nghĩa người con trai trung thành, hướng về phương Nam.
"Nguyên" là gốc, "Duy" là duy nhất, tên "Nguyên Duy" mang ý nghĩa nguồn gốc duy nhất, độc nhất vô nhị.
Trung là trung thực, Kiên là kiên cường, vững vàng.
"Nhật" là mặt trời, tượng trưng cho sự rạng rỡ, tươi sáng, "Minh" là sáng, rạng rỡ, "Nhật Minh" có nghĩa là người rạng rỡ, tươi sáng, tràn đầy năng lượng như ánh mặt trời.
"Thanh" là thanh tao, "Tùng" là cây tùng, "Thanh Tùng" là sự thanh tao, thanh lịch như cây tùng.
"Thái" là lớn, cao, "Sơn" là núi, tên "Thái Sơn" mang ý nghĩa kiêu hùng, uy nghi như núi Thái Sơn.
"Anh" là anh hùng, "Tài" là tài năng, tên "Anh Tài" mang ý nghĩa tài năng, dũng cảm, anh hùng.
"Duy" là duy nhất, "Phương" là hướng, tên "Duy Phương" mang ý nghĩa độc nhất vô nhị, hướng đến mục tiêu.
"Minh" là sáng, "Hùng" là hùng mạnh, tên "Minh Hùng" mang ý nghĩa người đàn ông mạnh mẽ, uy nghi.
"Huy" là sáng, "Hoàng" là vàng. Tên "Huy Hoàng" mang ý nghĩa một người con trai rạng rỡ, uy quyền, như ánh nắng mặt trời.
"Nhật" là mặt trời, "Tâm" là tâm hồn, tên "Nhật Tâm" mang ý nghĩa tâm hồn sáng như mặt trời, rạng rỡ, ấm áp.
"Nam" là phương nam, "Khánh" là vui mừng, tên "Nam Khánh" mang ý nghĩa người con trai vui vẻ, lạc quan, mang đến niềm vui cho mọi người.
"Quốc" là đất nước, "Anh" là anh hùng, tên "Quốc Anh" mang ý nghĩa anh hùng, hào kiệt, bảo vệ đất nước.