Võ Thanh Tường Vy
"Tường" là tường vi, "Vy" là đẹp, tên "Tường Vy" mang ý nghĩa xinh đẹp, rạng rỡ như loài hoa tường vi.
Họ kép Võ Thanh nếu không phải là một chi của họ Võ thì được ghép bởi Họ Võ - Rất phổ biến và Họ Thanh Cực kỳ hiếm gặp.
Họ ghép Võ Thanh cực kỳ hiếm gặp tại Việt Nam. Thống kê tại Từ điển tên, có tổng số 42 Tên 4 chữ phổ biến nhất đã từng được dùng để đặt tên con họ Võ Thanh. Trong đó chỉ có 24 tên là phù hợp cho bé gái và 16 tên bé trai 4 chữ họ Võ Thanh.
Danh sách dưới đây sẽ chỉ tập trung vào 24 tên cho bé gái nhằm đảm bảo tính chính xác trong xu hướng đặt tên hiện nay với họ Võ Thanh.
"Tường" là tường vi, "Vy" là đẹp, tên "Tường Vy" mang ý nghĩa xinh đẹp, rạng rỡ như loài hoa tường vi.
Ngọc là viên ngọc quý giá, Huyền là huyền bí, bí ẩn.
"Hà" là sông, "Uyên" là uyển chuyển, tên "Hà Uyên" có nghĩa là người dịu dàng, thanh tao như dòng sông.
"Thanh" là màu xanh trong trẻo, "Huyền" là bí ẩn, sâu sắc. Tên "Thanh Huyền" mang ý nghĩa thanh tao, thuần khiết, đầy bí ẩn và thu hút.
"Hải" là biển cả, "An" là yên bình, tên "Hải An" mang ý nghĩa bao la, bình yên như biển cả.
"Yến" là chim én, biểu tượng của sự may mắn, hạnh phúc, "Phương" là phương hướng, tương lai, tên "Yến Phương" mang ý nghĩa tương lai tốt đẹp, hạnh phúc, may mắn.
"Nguyệt" là mặt trăng, "Quế" là cây quế, tên "Nguyệt Quế" mang ý nghĩa thanh tao, rạng rỡ như ánh trăng, thơm ngát như hương quế.
"Trúc" là cây trúc tượng trưng cho sự thanh tao, ngay thẳng, "Tuyên" là tuyên ngôn, ý chí, tên "Trúc Tuyên" mang ý nghĩa thanh cao, chính trực và kiên định.
"Nhã" là thanh nhã, "Văn" là văn chương, tên "Nhã Văn" mang ý nghĩa người thanh tao, lịch thiệp, am hiểu văn chương, nghệ thuật.
"Thuỷ" là nước, "Cúc" là hoa cúc, tên "Thuỷ Cúc" mang ý nghĩa trong sáng, thuần khiết như hoa cúc nở bên dòng nước.
"Thiên" là trời, "Thanh" là thanh tao, cao quý, tên "Thiên Thanh" thể hiện sự thanh cao, thoát tục như bầu trời.
"Thuỳ" là ngọc trai, "Linh" là linh hồn. Tên "Thuỳ Linh" có nghĩa là người con gái thanh tao, thuần khiết và có tâm hồn đẹp.
Như là giống, Quỳnh là hoa quỳnh, có nghĩa là giống như hoa quỳnh trắng muốt, thanh tao, kiêu sa.
Huyền là bí ẩn, Trang là trang nghiêm, có nghĩa là người con gái trang nghiêm, bí ẩn, thu hút.
"Thanh" là thanh tao, "Trúc" là cây trúc, "Thanh Trúc" là sự thanh tao, thanh lịch như cây trúc.
"Thanh" là thanh tao, "Tâm" là tâm hồn. Tên "Thanh Tâm" mang ý nghĩa một người con gái thanh tao, thuần khiết, có tâm hồn trong sáng, cao quý.
"Hương" là mùi thơm, "Giang" là dòng sông, tên "Hương Giang" mang ý nghĩa dịu dàng, thanh tao như mùi hương thoang thoảng trên dòng sông.
"Ngọc" là ngọc quý, "Linh" là linh hoạt, tên "Ngọc Linh" mang ý nghĩa người con gái quý giá, thông minh, thanh tao.
"Lan" là hoa lan, thanh tao, tao nhã, "Hương" là mùi thơm, "Lan Hương" có nghĩa là người thanh tao, nhã nhặn, dịu dàng, toát ra vẻ đẹp thuần khiết như hoa lan.
"Uyển" là uyển chuyển, mềm mại, "Nhi" là con gái, tên "Uyển Nhi" mang ý nghĩa nữ tính, thanh tao, duyên dáng.
"Kim" là vàng, quý giá, "Tuyền" là dòng suối, trong trẻo, tên "Kim Tuyền" mang ý nghĩa quý giá, trong sáng như dòng suối vàng.
"Quỳnh" là hoa quỳnh, "Châu" là châu báu, tên "Quỳnh Châu" mang ý nghĩa quý giá, đẹp đẽ như hoa quỳnh, sáng lấp lánh như châu báu.
"Lê" là họ, "Vy" là đẹp đẽ, thanh tao, tên "Lê Vy" mang ý nghĩa thanh lịch, xinh đẹp.
"Hiền" là hiền dịu, nết na, "Diệu" là diệu kỳ, tuyệt vời, tên "Hiền Diệu" mang ý nghĩa người con gái hiền dịu, xinh đẹp, tài năng.