Trần Châu Khôi Nguyên
"Khôi" là ngôi sao sáng, "Nguyên" là nguyên khí, tên "Khôi Nguyên" mang ý nghĩa thông minh, tài giỏi, xuất chúng, tài năng.
Họ kép Trần Châu nếu không phải là một chi của họ Trần thì được ghép bởi Họ Trần - Rất phổ biến và Họ Châu Phổ biến.
Họ ghép Trần Châu rất hiếm gặp tại Việt Nam. Thống kê tại Từ điển tên, có tổng số 66 Tên 4 chữ phổ biến nhất đã từng được dùng để đặt tên con họ Trần Châu. Trong đó chỉ có 28 tên là phù hợp cho bé trai và 37 tên bé gái 4 chữ họ Trần Châu.
Danh sách dưới đây sẽ chỉ tập trung vào 28 tên cho bé trai nhằm đảm bảo tính chính xác trong xu hướng đặt tên hiện nay với họ Trần Châu.
"Khôi" là ngôi sao sáng, "Nguyên" là nguyên khí, tên "Khôi Nguyên" mang ý nghĩa thông minh, tài giỏi, xuất chúng, tài năng.
"Nhật" là mặt trời, "Bảo" là bảo vệ, tên "Nhật Bảo" mang ý nghĩa là người ấm áp, tỏa sáng, bảo vệ mọi người.
Minh là sáng, Hiếu là hiếu thảo, có nghĩa là người con trai hiếu thảo, thông minh, sáng dạ.
"Thanh" là thanh bình, "Bình" là yên bình, tên "Thanh Bình" mang ý nghĩa thanh bình, yên ổn.
"Nhật" là mặt trời, "Tiến" là tiến lên, tên "Nhật Tiến" mang ý nghĩa rạng rỡ, tiến bộ như mặt trời.
"Tuấn" là anh tuấn, "Kiệt" là tài năng, tên "Tuấn Kiệt" mang ý nghĩa người đẹp trai, tài giỏi, xuất chúng.
"Minh" là sáng suốt, "Nghĩa" là nghĩa khí, tên "Minh Nghĩa" mang ý nghĩa người con trai sáng suốt, chính trực, có nghĩa khí.
"Minh" là sáng, "Nhựt" là mặt trời, tên "Minh Nhựt" có nghĩa là rạng rỡ, sáng láng như ánh mặt trời.
"Gia" là gia đình, "Kiên" là kiên cường, vững vàng, tên "Gia Kiên" mang ý nghĩa người con trai mạnh mẽ, vững vàng, là chỗ dựa vững chắc cho gia đình.
"Hoài" là hoài bão, "Nam" là phương nam, tên "Hoài Nam" mang ý nghĩa là người có hoài bão lớn, hướng về phía trước.
"Đại" là lớn, bao la, "Dương" là biển cả, tên "Đại Dương" thể hiện sự rộng lớn, bao dung như biển trời.
"Nhật" là mặt trời, "Khoa" là khoa học, tên "Nhật Khoa" có ý nghĩa rạng rỡ, thông minh như mặt trời soi sáng khoa học.
"Đình" là đình làng, "Hưng" là hưng thịnh, tên "Đình Hưng" mang ý nghĩa người có uy tín, được mọi người tôn trọng, gia đình thịnh vượng.
Ngọc là quý giá, Trí là trí tuệ, tên Ngọc Trí mang ý nghĩa thông minh, tài giỏi, quý giá.
"Duy" là duy nhất, "An" là bình an, tên "Duy An" mang ý nghĩa là người duy nhất mang lại bình an, hạnh phúc.
"Kim" là vàng, "Long" là rồng, tên "Kim Long" mang ý nghĩa quý giá, cao sang, quyền uy như rồng vàng.
"Huy" là sáng, "Hoàng" là vàng. Tên "Huy Hoàng" mang ý nghĩa một người con trai rạng rỡ, uy quyền, như ánh nắng mặt trời.
"Minh" là sáng suốt, "Trí" là trí tuệ, tên "Minh Trí" mang ý nghĩa thông minh, sáng suốt, đầy trí tuệ.
"Quốc" là đất nước, "Bảo" là bảo vệ, tên "Quốc Bảo" mang ý nghĩa người con trai là báu vật, là niềm tự hào của đất nước.
"Lý" là đạo lý, lẽ phải, "Phúc" là hạnh phúc, may mắn, tên "Lý Phúc" mang ý nghĩa sống theo đạo lý, gặp nhiều may mắn, hạnh phúc.
Chưa rõ ý nghĩa.
"Anh" là anh em, "Quốc" là đất nước, tên "Anh Quốc" mang ý nghĩa anh em đồng lòng, cùng chung chí hướng, xây dựng đất nước.
"Thanh" là thanh tao, "Liêm" là liêm chính, tên "Thanh Liêm" mang ý nghĩa trong sáng, thanh bạch, ngay thẳng, chính trực.
"Giang" là sông, "Hồ" là hồ, tên "Giang Hồ" có nghĩa là người phóng khoáng, tự do, phiêu bạt, giang hồ.
"Triều" là triều đình, "Đình" là tòa nhà, tên "Triều Đình" mang ý nghĩa uy nghiêm, quyền uy.
"Song" là hai, "Thu" là mùa thu, tên "Song Thu" mang ý nghĩa như hai mùa thu, đẹp đẽ, thanh bình, lãng mạn.
"Tuấn" là tuấn tú, đẹp trai, "Tài" là tài năng, tên "Tuấn Tài" mang ý nghĩa người đàn ông đẹp trai, tài giỏi, xuất chúng.
"Duy" là duy nhất, "Tân" là mới, tên "Duy Tân" mang ý nghĩa độc đáo, mới mẻ, tiến bộ.