Trần Thanh Bảo Đăng
"Bảo" là bảo vệ, che chở, "Đăng" là đăng quang, vinh quang, tên "Bảo Đăng" mang ý nghĩa bảo vệ, che chở, vinh quang, rạng rỡ.
Họ kép Trần Thanh nếu không phải là một chi của họ Trần thì được ghép bởi Họ Trần - Rất phổ biến và Họ Thanh Cực kỳ hiếm gặp.
Họ ghép Trần Thanh ít gặp tại Việt Nam. Có tổng số 173 Tên 4 chữ phổ biến nhất đã được dùng để đặt tên con họ Trần Thanh. Trong số này, có 61 tên cho bé trai và 100 tên bé gái 4 chữ họ Trần Thanh.
Dưới đây là những tên 4 chữ được yêu thích và ưa chuộng nhất dành riêng cho bé Trai họ Trần Thanh. Danh sách này không phải ngẫu nhiên, các tên được chọn lọc phù hợp với bé trai, đã từng sử dụng trong tên người thật và được sắp xếp theo độ phổ biến giảm dần. Bên cạnh đó, mỗi tên đều có giải thích ý nghĩa, giúp bạn dễ dàng chọn được tên hay và ưng ý cho bé yêu của mình.
Những tên 4 chữ đẹp và phổ biến nhất dành riêng cho bé Trai họ Trần Thanh:
"Bảo" là bảo vệ, che chở, "Đăng" là đăng quang, vinh quang, tên "Bảo Đăng" mang ý nghĩa bảo vệ, che chở, vinh quang, rạng rỡ.
"Triệu" là triệu hồi, "Vũ" là mưa, tên "Triệu Vũ" mang ý nghĩa mưa thuận gió hòa, thuận lợi, tốt đẹp.
"Phước" là may mắn, "Mạnh" là mạnh mẽ, tên "Phước Mạnh" mang ý nghĩa khỏe mạnh, may mắn, thành đạt.
"Gia" là nhà, "Bảo" là bảo vệ, tên "Gia Bảo" có ý nghĩa giữ gìn, bảo vệ gia đình, mang lại sự an toàn.
"Hoàng" là vàng, "Phúc" là hạnh phúc, tên "Hoàng Phúc" mang ý nghĩa giàu sang, hạnh phúc.
"Trương" là họ, "Vũ" là vũ trụ, tên "Trương Vũ" mang ý nghĩa rộng lớn, bao la, khí phách.
"Tấn" là tiến bộ, "Tới" là đến, tên "Tấn Tới" mang ý nghĩa luôn tiến bộ, đạt được thành công trong tương lai.
"Công" là công đức, "Minh" là sáng suốt, tên "Công Minh" mang ý nghĩa người có công đức, sáng suốt, chính trực.
"Trung" là trung thành, "Quân" là quân tử, tên "Trung Quân" có nghĩa là người trung thành, chính trực.
"Minh" là sáng, "Huy" là rạng rỡ, tên "Minh Huy" mang ý nghĩa sáng sủa, rạng rỡ.
"Minh" là sáng, "Hoàng" là vàng, tên "Minh Hoàng" mang ý nghĩa người có tâm hồn trong sáng, cao quý như vàng.
"Nhân" là người, "Đức" là đạo đức, tên "Nhân Đức" mang ý nghĩa người có đạo đức, nhân phẩm tốt đẹp.
"Hoàng" là hoàng đế, "Khải" là mở mang, tên "Hoàng Khải" mang ý nghĩa uy nghi, oai phong như bậc đế vương, tài trí hơn người, mở mang bờ cõi.
Thái là lớn, Dương là mặt trời, tên Thái Dương mang ý nghĩa vĩ đại, rạng rỡ như mặt trời.
Khải là khai sáng, Hoàng là hoàng đế, tên Khải Hoàng mang ý nghĩa khai sáng, uy nghi, quyền uy.
"Hải" là biển cả, "Tuấn" là tuấn tú, đẹp trai, tên "Hải Tuấn" mang ý nghĩa người đàn ông đẹp trai, phóng khoáng, tự do như biển cả.
"Tiến" là tiến bộ, "Đạt" là đạt được, tên "Tiến Đạt" mang ý nghĩa người có chí tiến thủ, thành đạt trong cuộc sống.
"Mạnh" là mạnh mẽ, "Cường" là cường tráng, tên "Mạnh Cường" mang ý nghĩa là người khỏe mạnh, mạnh mẽ, đầy sức sống.
"Vũ" là vũ điệu, "Hảo" là tốt, tên "Vũ Hảo" mang ý nghĩa vui tươi, tốt đẹp, rạng rỡ như vũ điệu.
"Khoa" là khoa học, "Nguyên" là nguyên tắc, tên "Khoa Nguyên" thể hiện sự thông minh, sáng tạo và tuân theo nguyên tắc.
"Kim" là vàng, "Bằng" là bằng cấp, tên "Kim Bằng" mang ý nghĩa danh giá, thành đạt.
"Minh" là sáng, "Vĩ" là vĩ đại, tên "Minh Vĩ" mang ý nghĩa sáng chói, vĩ đại, có tầm nhìn rộng lớn.
"Tấn" là tiến bộ, "Long" là rồng, tên "Tấn Long" mang ý nghĩa mạnh mẽ, tiến bộ, uy nghi như rồng.
"Nhật" là mặt trời, "Phi" là bay, tên "Nhật Phi" mang ý nghĩa rạng rỡ, bay bổng như ánh nắng mặt trời.
"Phong" là gió, "Phú" là giàu có, tên "Phong Phú" mang ý nghĩa giàu sang, thịnh vượng, đủ đầy.
"Anh" là anh hùng, "Trí" là trí tuệ, tên "Anh Trí" mang ý nghĩa thông minh, tài giỏi, anh hùng.
"Hùng" là oai hùng, "Vương" là vua, tên "Hùng Vương" mang ý nghĩa người con trai mạnh mẽ, uy nghiêm, đầy quyền uy.
"Vũ" là vũ trụ, "Em" là em gái, tên "Vũ Em" mang ý nghĩa rộng lớn, bao la, như vũ trụ, là người con gái hiền dịu, xinh đẹp.
"Tùng" là cây tùng, "Em" là em, tên "Tùng Em" mang ý nghĩa vững chãi, hiền hòa như cây tùng.
"Tuấn" là đẹp trai, "Anh" là anh em. Tên "Tuấn Anh" có nghĩa là người đàn ông đẹp trai, tài giỏi và có phong thái lịch lãm.