Hạ Bích Vân
"Bích" là màu xanh biếc, "Vân" là mây, tên "Bích Vân" mang ý nghĩa thanh tao, nhẹ nhàng như mây trời.
Họ Hạ ít gặp tại Việt Nam. Có tổng số 209 Tên 3 chữ phổ biến nhất đã được dùng để đặt tên con họ Hạ. Trong số này, có 97 tên cho bé gái và 103 tên bé trai 3 chữ họ Hạ.
Dưới đây là những tên 3 chữ được yêu thích và ưa chuộng nhất dành riêng cho bé Gái họ Hạ. Danh sách này không phải ngẫu nhiên, các tên được chọn lọc phù hợp với bé gái, đã từng sử dụng trong tên người thật và được sắp xếp theo độ phổ biến giảm dần. Bên cạnh đó, mỗi tên đều có giải thích ý nghĩa, giúp bạn dễ dàng chọn được tên hay và ưng ý cho bé yêu của mình.
Những tên 3 chữ đẹp và phổ biến nhất dành riêng cho bé Gái họ Hạ:
"Bích" là màu xanh biếc, "Vân" là mây, tên "Bích Vân" mang ý nghĩa thanh tao, nhẹ nhàng như mây trời.
"Băng" là băng tuyết, "Tâm" là tâm hồn, tên "Băng Tâm" mang ý nghĩa trong sáng, thuần khiết như băng tuyết.
"Phương" là phương hướng, "Thảo" là cỏ cây. Tên "Phương Thảo" có nghĩa là cỏ non tinh khôi, luôn hướng đến những điều tốt đẹp.
"Thuỷ" là nước, "Tiên" là tiên nữ. Tên "Thuỷ Tiên" mang ý nghĩa thanh tao, thuần khiết, như một đóa hoa tiên trắng muốt, tinh khiết, thanh tao.
"Y" là yêu, "Tồng" là tổng hợp, tên "Y Tồng" mang ý nghĩa yêu thương bao la, sum họp, đoàn kết.
"Y" là con người, "Lỳ" là bền bỉ, kiên cường, tên "Y Lỳ" có nghĩa là con người kiên cường, bền bỉ.
"Thanh" là thanh tao, "Hà" là dòng sông, tên "Thanh Hà" mang ý nghĩa thanh tao, nhẹ nhàng như dòng sông.
"Y" là yêu, "Lìa" là rời xa, tên "Y Lìa" mang ý nghĩa sự nhớ nhung, tiếc nuối, khó quên.
"Kim" là vàng, "Ngân" là bạc. Tên "Kim Ngân" có nghĩa là người con gái quý giá, cao sang và quyền uy.
"Ánh" là ánh sáng, "Diệu" là diệu kỳ, tên "Ánh Diệu" mang ý nghĩa tỏa sáng, rạng rỡ, mang đến điều may mắn.
"Thanh" là thanh tao, "Thuỷ" là nước, tên "Thanh Thuỷ" mang ý nghĩa là người thanh tao, dịu dàng, thanh lịch như dòng nước.
"Kim" là vàng, "Thoa" là thơm, tên "Kim Thoa" mang ý nghĩa là người quý giá, thơm ngát, thanh tao.
"Ngọc" là viên ngọc quý, "Hạnh" là hạnh phúc, tên "Ngọc Hạnh" mang ý nghĩa mong muốn con cái là người quý giá, hạnh phúc.
"Khánh" là vui mừng, "Châu" là châu báu, tên "Khánh Châu" mang ý nghĩa là người vui vẻ, may mắn, quý giá như châu báu.
"Ngọc" là đá quý, "Nga" là chim ngỗng, tên "Ngọc Nga" mang ý nghĩa quý giá, cao sang, thanh tao.
"Huỳnh" là màu vàng, "Mai" là hoa mai, tên "Huỳnh Mai" mang ý nghĩa là người thanh tao, rạng rỡ như hoa mai.
"Ngọc" là đá quý, "Diệp" là lá, tên "Ngọc Diệp" mang ý nghĩa quý giá, thanh tao.
"Anh" là anh em, "Tuyền" là suối, tên "Anh Tuyền" mang ý nghĩa hiền hòa, ấm áp như dòng suối mát lành.
Thu là thu, Thảo là cỏ, có nghĩa là cỏ cây mùa thu, gợi lên vẻ đẹp thanh tao, dịu dàng.
"Thuý" là đẹp, thanh tao, "Kiều" là xinh đẹp, tên "Thuý Kiều" mang ý nghĩa xinh đẹp, thanh tao, kiều diễm.
Thu là mùa thu, Hiền là hiền dịu, Thu Hiền mang ý nghĩa thanh bình, hiền hòa như tiết trời mùa thu.
"Thị" là người con gái, "Chính" là chính trực, tên "Thị Chính" có nghĩa là người con gái chính trực, ngay thẳng, thẳng thắn.
"Phương" là phương hướng, "Hồng" là màu đỏ, tên "Phương Hồng" mang ý nghĩa rạng rỡ, tươi sáng, đầy sức sống.
"Ngọc" là đá quý, "Ái" là yêu thương, tên "Ngọc Ái" mang ý nghĩa quý giá, đáng yêu.
"Hoài" là nhớ, "Trâm" là hoa, tên "Hoài Trâm" mang ý nghĩa nhớ nhung, xinh đẹp như hoa.
"Mỹ" là đẹp, "Hoà" là hòa bình, tên "Mỹ Hoà" mang ý nghĩa xinh đẹp, hòa thuận.
"Thị" là người con gái, "Tư" là số 4, tên "Thị Tư" mang ý nghĩa người con gái thông minh, lanh lợi.
"Yến" là chim én, "Thu" là mùa thu, tên "Yến Thu" mang ý nghĩa thanh bình, hiền hòa, nhẹ nhàng như chim én bay về tổ trong mùa thu.
"Hồng" là màu hồng, "Bích" là ngọc bích, tên "Hồng Bích" mang ý nghĩa xinh đẹp, quý phái, rạng rỡ như ngọc bích.
"Thuý" là đẹp, thanh tao, "Phương" là hướng, phương hướng, tên "Thuý Phương" có nghĩa là người con gái xinh đẹp, thanh tao, hướng đến những điều tốt đẹp, rạng rỡ như mùa xuân.