Lê Thanh Huyền Mai
"Huyền" là bí ẩn, huyền ảo, "Mai" là loài hoa đẹp, kiêu sa, tên "Huyền Mai" mang ý nghĩa bí ẩn, kiêu sa, đẹp đẽ.
Họ kép Lê Thanh nếu không phải là một chi của họ Lê thì được ghép bởi Họ Lê - Rất phổ biến và Họ Thanh Cực kỳ hiếm gặp.
Họ ghép Lê Thanh ít gặp tại Việt Nam. Có tổng số 170 Tên 4 chữ phổ biến nhất đã được dùng để đặt tên con họ Lê Thanh. Trong số này, có 94 tên cho bé gái và 66 tên bé trai 4 chữ họ Lê Thanh.
Dưới đây là những tên 4 chữ được yêu thích và ưa chuộng nhất dành riêng cho bé Gái họ Lê Thanh. Danh sách này không phải ngẫu nhiên, các tên được chọn lọc phù hợp với bé gái, đã từng sử dụng trong tên người thật và được sắp xếp theo độ phổ biến giảm dần. Bên cạnh đó, mỗi tên đều có giải thích ý nghĩa, giúp bạn dễ dàng chọn được tên hay và ưng ý cho bé yêu của mình.
Những tên 4 chữ đẹp và phổ biến nhất dành riêng cho bé Gái họ Lê Thanh:
"Huyền" là bí ẩn, huyền ảo, "Mai" là loài hoa đẹp, kiêu sa, tên "Huyền Mai" mang ý nghĩa bí ẩn, kiêu sa, đẹp đẽ.
"Ngọc" là ngọc quý, "Mai" là hoa mai, tên "Ngọc Mai" mang ý nghĩa quý giá, thanh tao như hoa mai.
Thuỳ là thanh tao, Dương là mặt trời. Tên Thuỳ Dương có nghĩa là mặt trời thanh tao, mang ý nghĩa là người con gái thanh lịch, rạng rỡ, ấm áp như ánh mặt trời.
"Bảo" là bảo vệ, che chở, "Di" là con gái, tên "Bảo Di" mang ý nghĩa bảo vệ, che chở cho con gái.
"Thanh" là thanh tao, "Hà" là dòng sông, tên "Thanh Hà" mang ý nghĩa thanh tao, nhẹ nhàng như dòng sông.
"Hải" là biển cả, rộng lớn, "Trang" là trang nghiêm, đẹp đẽ, tên "Hải Trang" mang ý nghĩa rộng lớn, uy nghi, trang trọng như biển cả.
"Như" là giống như, "Ngọc" là ngọc quý, tên "Như Ngọc" mang ý nghĩa trong sáng, thuần khiết, quý giá.
Quỳnh là hoa quỳnh, Như là giống như, Quỳnh Như mang ý nghĩa xinh đẹp, rạng rỡ như hoa quỳnh.
"Ngọc" là ngọc, "Tuyền" là suối, tên "Ngọc Tuyền" mang ý nghĩa trong sáng, thanh tao như suối ngọc.
Mỹ là đẹp, Linh là linh hồn, Mỹ Linh mang ý nghĩa tâm hồn đẹp, thanh cao, trong sáng.
"Quỳnh" là hoa quỳnh, đẹp, trắng muốt, "Anh" là người con trai, tên "Quỳnh Anh" mang ý nghĩa đẹp đẽ, trong sáng như hoa quỳnh.
"Diễm" là đẹp, "Uyên" là uyên bác, tên "Diễm Uyên" có nghĩa là người xinh đẹp, thông minh, tài giỏi.
"Bảo" là bảo vật, "Châu" là châu báu, tên "Bảo Châu" mang ý nghĩa quý giá, sang trọng.
Mỹ là đẹp, Duyên là duyên dáng, Mỹ Duyên mang ý nghĩa xinh đẹp, duyên dáng, thu hút.
"Phương" là phương hướng, "Thuỳ" là thanh tao, tên "Phương Thuỳ" mang ý nghĩa thanh lịch, tao nhã, dễ thương, duyên dáng.
"Xuân" là mùa xuân, "Mai" là hoa mai, tên "Xuân Mai" mang ý nghĩa tươi trẻ, rạng rỡ như mùa xuân.
"Phương" là hướng, "Hạ" là thấp, tên "Phương Hạ" mang ý nghĩa hướng về những điều thấp hèn, khiêm nhường.
"Ngân" là bạc, trắng, "Huỳnh" là màu vàng, tên "Ngân Huỳnh" mang ý nghĩa sự thanh tao, quý phái, rạng rỡ như màu bạc và vàng.
"Kim" là vàng, tượng trưng cho sự quý giá, "Huệ" là hoa, tên "Kim Huệ" mang ý nghĩa quý giá, đẹp đẽ, rực rỡ.
"Thuỳ" là ngọc, "Dung" là dung nhan. Tên "Thuỳ Dung" mang ý nghĩa một người con gái xinh đẹp, thanh tao, quý phái như viên ngọc sáng.
"Nguyên" là gốc, "Kiều" là đẹp, tên "Nguyên Kiều" mang ý nghĩa vẻ đẹp thanh tao, thuần khiết.
"Uyển" là uyển chuyển, "My" là đẹp, tên "Uyển My" mang ý nghĩa uyển chuyển, xinh đẹp.
"Kim" là vàng, "Ngân" là bạc. Tên "Kim Ngân" có nghĩa là người con gái quý giá, cao sang và quyền uy.
"Mỹ" là đẹp, "An" là bình yên, tên "Mỹ An" mang ý nghĩa người con gái xinh đẹp, dịu dàng, mang đến sự bình yên.
"Anh" là anh em, "Thư" là thư tín. Tên "Anh Thư" có nghĩa là người bạn thân thiết, luôn giữ liên lạc và chia sẻ với nhau.
"Thiên" là trời, "Hương" là hương thơm, tên "Thiên Hương" mang ý nghĩa thanh tao, thơm ngát như hương trời.
"Bảo" là bảo vật, "Ngọc" là ngọc, tên "Bảo Ngọc" mang ý nghĩa quý giá, sang trọng như viên ngọc.
"Hà" là sông, "Phương" là phương hướng, tên "Hà Phương" mang ý nghĩa thanh bình, rộng lớn như dòng sông.
"Kiều" là đẹp, "Vy" là xinh đẹp, tên "Kiều Vy" có nghĩa là người xinh đẹp, kiều diễm.
"Bảo" là báu vật, "Ngân" là bạc, tên "Bảo Ngân" mang ý nghĩa quý giá, sang trọng như báu vật bằng bạc.