Điền Thu Thuỷ
Thu là mùa thu, Thuỷ là nước, mang ý nghĩa dịu dàng, thanh tao.
Họ Điền rất hiếm gặp tại Việt Nam. Có tổng số 78 Tên 3 chữ phổ biến nhất đã được dùng để đặt tên con họ Điền. Trong số này, có 42 tên cho bé gái và 33 tên bé trai 3 chữ họ Điền.
Dưới đây là những tên 3 chữ được yêu thích và ưa chuộng nhất dành riêng cho bé Gái họ Điền. Danh sách này không phải ngẫu nhiên, các tên được chọn lọc phù hợp với bé gái, đã từng sử dụng trong tên người thật và được sắp xếp theo độ phổ biến giảm dần. Bên cạnh đó, mỗi tên đều có giải thích ý nghĩa, giúp bạn dễ dàng chọn được tên hay và ưng ý cho bé yêu của mình.
Những tên 3 chữ đẹp và phổ biến nhất dành riêng cho bé Gái họ Điền:
Thu là mùa thu, Thuỷ là nước, mang ý nghĩa dịu dàng, thanh tao.
Thanh là thanh tao, Thảo là cỏ cây. Tên Thanh Thảo có nghĩa là cỏ cây thanh tao, mang ý nghĩa là người con gái thanh lịch, tao nhã, nhẹ nhàng như cỏ cây.
Thu là mùa thu, Trang là trang giấy, Thu Trang mang ý nghĩa thanh tao, thuần khiết như trang giấy trắng.
"Ngọc" là ngọc quý, "Mai" là hoa mai, tên "Ngọc Mai" mang ý nghĩa quý giá, thanh tao như hoa mai.
Thị là thị, Thảo là cỏ, có nghĩa là người con gái hiền dịu, nhẹ nhàng như cỏ.
"Kiều" là xinh đẹp, kiều diễm, "Trang" là trang trọng, "Kiều Trang" có nghĩa là người xinh đẹp, kiều diễm, trang trọng, tao nhã, thanh lịch.
"Kim" là vàng, quý giá, "Phụng" là loài chim quý tộc, tên "Kim Phụng" mang ý nghĩa sang trọng, quý phái.
"Việt" là Việt Nam, "Hương" là hương thơm, tên "Việt Hương" mang ý nghĩa thơm ngát, thanh tao như đất nước Việt Nam.
"Thanh" là thanh tao, "Ngọc" là ngọc quý, tên "Thanh Ngọc" mang ý nghĩa thanh tao, quý phái.
"Mẫn" là nhanh nhẹn, "Nghi" là nghiêng về, nghiêng về cái tốt, tên "Mẫn Nghi" mang ý nghĩa nhanh nhẹn, thông minh, luôn hướng về điều tốt đẹp.
"Thi" là người con gái, "Mến" là yêu mến, tên "Thi Mến" mang ý nghĩa người con gái dịu dàng, đáng yêu.
"Thị" là người con gái, "Diệp" là lá cây, tên "Thị Diệp" mang ý nghĩa là người phụ nữ dịu dàng, thanh tao như lá cây.
Nam là phương nam, Phương là hướng, tên Nam Phương mang ý nghĩa hướng về phương nam, rộng lớn.
"Phương" là phương hướng, "Vi" là viễn, tên "Phương Vi" mang ý nghĩa người có tầm nhìn xa trông rộng, đầy bản lĩnh và khí phách.
Bích là ngọc bích, Như là như ý, tên "Bích Như" mang ý nghĩa đẹp đẽ, quý giá, như ý nguyện.
"Hải" là biển, "Hạnh" là hạnh phúc, tên "Hải Hạnh" mang ý nghĩa rộng lớn, vui vẻ.
"Thiên" là trời, "Thanh" là thanh tao, cao quý, tên "Thiên Thanh" thể hiện sự thanh cao, thoát tục như bầu trời.
"Thị" là người con gái, "Qui" là con gái, tên "Thị Qui" mang ý nghĩa người con gái hiền dịu, nết na.
"Thuỳ" là đẹp đẽ, xinh xắn, "Duyên" là sự may mắn, tên "Thuỳ Duyên" mang ý nghĩa xinh đẹp, may mắn, duyên dáng.
"Thị" là người con gái, "Đào" là hoa đào, tên "Thị Đào" mang ý nghĩa xinh đẹp, rạng rỡ như hoa đào.
"Huyền" là huyền bí, "Trân" là quý báu, tên "Huyền Trân" mang ý nghĩa bí ẩn, quý giá, thu hút.
"Thanh" là thanh tao, "Ngân" là bạc, tên "Thanh Ngân" mang ý nghĩa thanh tao, thuần khiết như màu sắc của bạc.
"Anh" là anh em, "Thư" là thư tín. Tên "Anh Thư" có nghĩa là người bạn thân thiết, luôn giữ liên lạc và chia sẻ với nhau.
Thu là mùa thu, Hương là mùi thơm, mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thanh tao.
"Thanh" là thanh tao, "Tâm" là tâm hồn. Tên "Thanh Tâm" mang ý nghĩa một người con gái thanh tao, thuần khiết, có tâm hồn trong sáng, cao quý.
"Thanh" là màu xanh trong trẻo, "Huyền" là bí ẩn, sâu sắc. Tên "Thanh Huyền" mang ý nghĩa thanh tao, thuần khiết, đầy bí ẩn và thu hút.
Phương là phương hướng, Anh là anh hùng. Tên Phương Anh có nghĩa là anh hùng phương hướng, mang ý nghĩa là người con gái mạnh mẽ, kiên định, luôn hướng đến những điều tốt đẹp.
Vân là mây, Anh là anh hùng. Tên Vân Anh có nghĩa là anh hùng mây trắng, mang ý nghĩa là người con gái mạnh mẽ, kiên cường, phi thường như mây trắng.
Mỹ là đẹp, Duyên là duyên dáng, Mỹ Duyên mang ý nghĩa xinh đẹp, duyên dáng, thu hút.
Huyền là bí ẩn, Trang là trang nghiêm, có nghĩa là người con gái trang nghiêm, bí ẩn, thu hút.