Thượng Kim Hằng
"Kim" là vàng, "Hằng" là vĩnh cửu, tên "Kim Hằng" mang ý nghĩa quý giá, bền vững, trường tồn.
Họ Thượng ít gặp tại Việt Nam. Có tổng số 70 Tên 3 chữ phổ biến nhất đã được dùng để đặt tên con họ Thượng. Trong số này, có 37 tên cho bé gái và 27 tên bé trai 3 chữ họ Thượng.
Dưới đây là những tên 3 chữ được yêu thích và ưa chuộng nhất dành riêng cho bé Gái họ Thượng. Danh sách này không phải ngẫu nhiên, các tên được chọn lọc phù hợp với bé gái, đã từng sử dụng trong tên người thật và được sắp xếp theo độ phổ biến giảm dần. Bên cạnh đó, mỗi tên đều có giải thích ý nghĩa, giúp bạn dễ dàng chọn được tên hay và ưng ý cho bé yêu của mình.
Những tên 3 chữ đẹp và phổ biến nhất dành riêng cho bé Gái họ Thượng:
"Kim" là vàng, "Hằng" là vĩnh cửu, tên "Kim Hằng" mang ý nghĩa quý giá, bền vững, trường tồn.
"Quỳnh" là hoa quỳnh, "Nhi" là con gái, tên "Quỳnh Nhi" mang ý nghĩa thanh tao, dịu dàng như bông hoa quỳnh trắng.
"Thuý" là đẹp đẽ, "Hoanh" là tiếng chim hót, tên "Thuý Hoanh" mang ý nghĩa thanh tao, xinh đẹp, vui vẻ, rộn ràng như tiếng chim hót.
"Ly" là ly rượu, "Na" là trái na, tên "Ly Na" mang ý nghĩa ngọt ngào, thanh tao, dễ thương.
"Kim" là vàng, "Ngân" là bạc. Tên "Kim Ngân" có nghĩa là người con gái quý giá, cao sang và quyền uy.
"Bảo" là bảo ngọc, "Hân" là vui mừng, tên "Bảo Hân" mang ý nghĩa người quý giá, đáng yêu, luôn mang lại niềm vui, hạnh phúc.
"Phúc" là hạnh phúc, may mắn, "Hằng" là mãi mãi, tên "Phúc Hằng" mang ý nghĩa hạnh phúc, may mắn, trường tồn.
"Thuý" là ngọc quý, "Huỳnh" là màu vàng, tên "Thuý Huỳnh" mang ý nghĩa cao quý, rực rỡ như viên ngọc vàng.
"Diệu" là đẹp, kỳ diệu, "Hiền" là hiền dịu, nết na, tên "Diệu Hiền" mang ý nghĩa đẹp đẽ, hiền dịu, nết na.
"Diệu" là diệu kỳ, "Hằng" là trường tồn, tên "Diệu Hằng" mang ý nghĩa người phụ nữ tài sắc vẹn toàn, kiêu sa và trường tồn.
"Phương" là phương hướng, "Hạnh" là hạnh phúc, tên "Phương Hạnh" mang ý nghĩa hướng đến hạnh phúc, cuộc sống tốt đẹp.
"Bảo" là bảo vệ, "Như" là như ý, tên "Bảo Như" mang ý nghĩa người được che chở, gặp nhiều may mắn, thuận lợi trong cuộc sống.
"Huỳnh" là màu vàng, "Trang" là trang trọng, tên "Huỳnh Trang" có nghĩa là trang trọng, quý phái.
Thu là thu, Thảo là cỏ, có nghĩa là cỏ cây mùa thu, gợi lên vẻ đẹp thanh tao, dịu dàng.
"Trà" là loại cây uống nước, "My" là đẹp. Tên "Trà My" mang ý nghĩa một người con gái xinh đẹp, dịu dàng, thanh tao như một bông hoa trà.
"Phi" là bay, "Vân" là mây, tên "Phi Vân" mang ý nghĩa tự do, bay bổng.
"Thảo" là thảo mộc, "Thi" là thơ ca, tên "Thảo Thi" mang ý nghĩa thanh tao, nhẹ nhàng, đầy thơ mộng.
"Thị" là người con gái, "Cơ" là cơ hội, tên "Thị Cơ" mang ý nghĩa người con gái có nhiều cơ hội, may mắn.
"Liễu" là cây liễu, "Thi" là con gái, tên "Liễu Thi" mang ý nghĩa thanh tao, duyên dáng như cây liễu.
"Hiểu" là hiểu biết, "Mai" là loài hoa, tên "Hiểu Mai" mang ý nghĩa người con gái thanh tao, hiểu biết rộng rãi và xinh đẹp như hoa mai.
"Thái" là thái bình, yên ổn, "Ngân" là bạc, trắng sáng, tên "Thái Ngân" mang ý nghĩa cuộc sống bình yên, trong sáng, thanh tao.
"Thị" là người con gái, "Nghĩ" là suy nghĩ, tên "Thị Nghĩ" mang ý nghĩa là người con gái thông minh, suy nghĩ chín chắn, sâu sắc.
"Mỹ" là đẹp, "Tuyền" là suối, tên "Mỹ Tuyền" mang ý nghĩa đẹp đẽ, trong sáng như dòng suối.
"Hồng" là màu hồng, "Cúc" là loài hoa cúc, tên "Hồng Cúc" mang ý nghĩa là người con gái xinh đẹp, rạng rỡ như bông hoa hồng, thanh tao, thuần khiết như hoa cúc.
"Hà" là sông, "Phương" là phương hướng, tên "Hà Phương" mang ý nghĩa thanh bình, rộng lớn như dòng sông.
"Bích" là màu xanh ngọc, "Phượng" là loài chim quý, tên "Bích Phượng" mang ý nghĩa thanh tao, quý phái như chim phượng hoàng có bộ lông xanh ngọc.
"Thuý" là đẹp, thanh tao, "Kiều" là xinh đẹp, tên "Thuý Kiều" mang ý nghĩa xinh đẹp, thanh tao, kiều diễm.
"Thị" là người con gái, "Huế" là kinh đô, tên "Thị Huế" có nghĩa là người con gái xinh đẹp, nết na, thanh lịch.
"Thanh" là thanh tao, "Trúc" là cây trúc, "Thanh Trúc" là sự thanh tao, thanh lịch như cây trúc.
"Thị" là thị tộc, "Hoa" là hoa, "Thị Hoa" là người con gái xinh đẹp, thanh tao, rạng rỡ như hoa.